Take Out Là Gì

Take Out – cụm động từ có nghĩa là lấy ra. Với nhiều cấu trúc khác nhau, Take Out mang ý nghĩa đa dạng và phong phú. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến của Take Out:

Take Out là gì?

Theo từ điển Cambridge, Take Out là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “lấy cái gì đó ra khỏi đâu đó”. Nhìn chung, người học có thể hiểu Take Out là hành động lấy ra ngoài hoặc đưa ra ngoài.

Ví dụ: “Marry took out her crayons to draw a family picture.” (Marry lấy bút chì màu của cô ấy ra để vẽ một bức tranh gia đình)

Cách sử dụng các cấu trúc Take Out

Take out something/ Take something out

  • Định nghĩa: lấy ra ngoài, đưa ra ngoài
  • Cách sử dụng: thường được sử dụng để chỉ hành động lấy hoặc đưa cái gì đó ra ngoài từ một nơi nào đó

Ví dụ: “This dentist took out three of his teeth.” (Nha sĩ này nhổ ba cái răng của anh ấy)
Ví dụ: “John took out some money to study abroad.” (John vay mượn tiền để đi du học)
Ví dụ: “Cindy will take out a life insurance policy to make the best preparation.” (Cindy sẽ mua một phần bảo hiểm nhân thọ để có sự chuẩn bị tốt nhất)
Ví dụ: “My family often take out fast food because my parents are too tired to cook something for lunch.” (Gia đình tôi thường đặt đồ ăn nhanh vì bậc mẹ tôi quá mệt để nấu)
Ví dụ: “Despite a hectic schedule, you should take out some time for yourself to relax.” (Dù có lịch trình bận rộn, bạn cũng nên dành thời gian cho bản thân để nghỉ ngơi)

Take out someone/ Take someone out

  • Định nghĩa: dẫn ra ngoài
  • Cách sử dụng: thường được sử dụng để chỉ hành động dẫn ai đó ra ngoài từ một nơi nào đó

Ví dụ: “Her grandparents take Alex out to a nearby park.” (Ông bà của Alex dẫn cô ấy đến một công viên gần đó)
Ví dụ: “Their manager took them out for dinner after they finished an important project.” (Quản lý của họ dẫn họ đi ăn tối sau khi họ hoàn thành một dự án quan trọng)

Các cụm từ và thành ngữ có sử dụng Take Out

  • Take out + money/ a loan/ a mortgage: mượn tiền, vay mượn tiền
  • Take out + a contract/an insurance policy: ký kết
  • Take out + an ad/advertisement: trả tiền cho quảng cáo
  • Take the sting out of something: làm giảm sự khó chịu
  • Take a bite out of something: giảm số lượng của một cái gì đó
  • Take the piss (out of someone or something): lấy ai đó hay cái gì đó làm trò cười

Bài viết chỉ tóm tắt và giới thiệu một phần của nội dung liên quan đến Take Out. Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về các cấu trúc và cách sử dụng của Take Out trong tiếng Anh.