Run Into Là Gì

Bạn đã từng nghe về cụm từ “run into” trong cuộc sống hằng ngày chưa? Bạn đã hiểu đúng ý nghĩa của cụm từ này chưa? Hãy cùng tôi khám phá ngay dưới đây những điều thú vị về “run into” và cách sử dụng cụm từ này trong câu!

1. Ý nghĩa của “Run Into”

“Run into” trong tiếng Anh thường được hiểu là “bắt gặp”, “đụng vào” hoặc “xô vào”. Điều này có thể ám chỉ bạn gặp phải vấn đề hoặc khó khăn và bắt đầu trải nghiệm chúng. Hoặc nếu một chiếc xe chạy vào một cái gì đó, nó vô tình đâm vào nó. Đôi khi bạn cũng sử dụng “run into” để chỉ ra rằng chi phí hoặc số lượng của một thứ gì đó rất lớn.

run into là gì

2. Cấu trúc và cách sử dụng “Run Into”

Trong câu tiếng Anh, “run into” đóng vai trò là một động từ. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của “run into” cho bạn tham khảo:

  • Bạn dùng “run into” để gặp một người mà bạn biết khi bạn không mong đợi hay bạn ngẫu nhiên tìm thấy ai đó.

Ví dụ:

  • Yesterday, I ran into a friend I knew from college.

  • Hôm qua, tôi tình cờ gặp một người bạn quen từ thời đại học.

  • “Run into” cũng được sử dụng trong các tình huống để trải nghiệm điều gì đó bất ngờ hoặc bạn bị va chạm, đi bộ, chạy vào một cái gì đó hay để đạt được một chi phí hoặc số tiền cụ thể, như một tổng thể.

Ví dụ:

  • The company had run into some problems with the website system.
  • Công ty đã gặp phải một số vấn đề với hệ thống trang web.

Trong quá trình sử dụng từ vựng, bạn cần phân biệt giữa “run across” và “run into” để diễn đạt một cách phù hợp. “Run across” thường có nghĩa là gặp hay tình cờ gặp được, nó thường gắn liền với danh từ chỉ người. Còn đối với “run into” thì thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khó khăn như trouble, problem, difficulty, issue, challenge, controversy,…

run into là gì

3. Một số ví dụ cụ thể về “Run Into”

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về “run into” cũng như cách sử dụng từ này trong câu, dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

  • Hopefully we won’t run into any problems in the process of building.

  • Hy vọng rằng chúng tôi sẽ không gặp bất kỳ sự cố nào trong quá trình xây dựng.

  • In the near future, the company will launch new products, but they run into problems with product quality and input materials.

  • Sắp tới, công ty sẽ tung ra thị trường những sản phẩm mới nhưng lại gặp phải vấn đề về chất lượng sản phẩm và nguồn nguyên liệu đầu vào.

  • We ran into each other by chance at a random restaurant party yesterday.

  • Chúng tôi tình cờ gặp lại nhau trong một bữa tiệc nhà hàng ngẫu nhiên ngày hôm qua.

  • We’re doing a little experiment, I let the water run into it and watch it bubbling and reacting.

  • Chúng tôi đang làm một thử nghiệm nhỏ, tôi để nước chảy vào nó và xem nó sủi bọt và phản ứng.

  • That car ran into a tree on the side of the road because the driver was drunk.

  • Chiếc xe đó đã đâm vào gốc cây bên đường vì tài xế say rượu.

  • A sudden storm caused the ships to panic and had to run into the harbor.

  • Một cơn bão bất ngờ ập đến khiến các con tàu hoảng loạn phải chạy vào bến.

  • She is determined to keep her job and family stable no matter what difficulties she runs into.

  • Cô ấy quyết tâm giữ vững công việc và gia đình cho dù gặp khó khăn gì.

  • Yesterday, on the way home from work I ran into a man who looked very strange.

  • Hôm qua, trên đường đi làm về tôi tình cờ gặp một người đàn ông trông rất lạ.

  • I think she ran into something difficult to say, so she has been off work for the past 5 days.

  • Tôi nghĩ cô ấy đã gặp phải chuyện gì đó khó nói, vì thế cô ấy đã nghỉ làm suốt 5 ngày qua.

  • He happened to run into his ex at a coffee shop, they looked at each other and talked a few sentences and then left.

  • Anh ấy tình cờ gặp người yêu cũ ở một quán cà phê, họ nhìn nhau nói chuyện vài câu rồi bỏ đi.

  • He is going to open a restaurant, but he is running into difficulty funding and how to manage it.

  • Anh ấy định mở một nhà hàng, nhưng anh ấy gặp khó khăn về kinh phí và làm thế nào để quản lý nó.

4. Một số cụm từ liên quan

Để bổ sung thêm kiến thức cho bạn, dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “run into”:

  • experiencing and suffering: Trải nghiệm và đau khổ
  • run into bad weather: Gặp phải thời tiết xấu
  • run into debt: Lâm vào cảnh nợ nần
  • run into the ground: Chạy vào đất
  • run into trouble: Gặp rắc rối

Với kiến thức về “run into” mà Studytienganh đã chia sẻ, hy vọng bạn sẽ hiểu rõ và sử dụng thành thạo cụm từ này trong cuộc sống. Đây là một cụm từ phổ biến trong giao tiếp, vì vậy bạn hãy cố gắng áp dụng ý nghĩa của từ phù hợp với từng ngữ cảnh nhé!