Remarks Là Gì

Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến trên toàn thế giới. Tuy nhiên, vì hầu hết các từ trong tiếng Anh đều có nhiều nghĩa khác nhau, nên việc sử dụng chúng đôi khi gặp khó khăn. Một trong số đó là từ “remark”. Vậy “remark” là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

Remark là gì?

Remark là một từ gốc tiếng Anh, được phiên âm là /ri’mɑ:k/. Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò và cấu trúc câu.

Với vai trò là danh từ trong câu, “remark” có thể có các nghĩa sau:

  • Đáng chú ý, sự lưu ý.
  • Sự nhận xét, lời bình luận, phê bình.

Với vai trò là động từ ngoại động từ trong câu, “remark” có thể có các nghĩa sau:

  • Làm chú ý, gây sự chú ý, sự lưu tâm.
  • Thấy, để ý tới, chú ý vào.
  • Đưa ra lời nhận xét, bình luận.

Vậy có thể thấy, từ “remark” mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Khi sử dụng từ này, chúng ta cần phải cẩn thận và kết hợp với các từ đi kèm để người nghe hiểu rõ hơn ý nghĩa của câu nói.

Phân biệt cách dùng 3 từ remark, observation và notes

Với những người mới tiếp xúc với tiếng Anh, 3 từ “remark”, “observation” và “notes” thường khá khó để phân biệt. Một trong những nguyên nhân chính là do sự tương đồng về nghĩa khi dịch sang tiếng Việt. Vậy 3 từ này có gì khác nhau?

Observation và note

Observation là một từ thuộc loại danh từ, có cách phiên âm là /ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən/ hoặc /ˌɑːb.zɚˈveɪ.ʃən/. Theo từ điển Anh – Anh, từ này có ý nghĩa là “the act of observing someone or something” (hành động quan sát một người hoặc một vật nào đó).

Ví dụ: The police are keeping the thief under their observation (Cảnh sát đang theo dõi tên ăn trộm).

Note là từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh và tiếng Việt. Từ này có nghĩa là “a short piece of writing” – một đoạn văn bản ngắn. Trên thực tế, từ “note” được dùng để mô tả ngắn gọn một thông tin hoặc để ghi chú, ghi nhớ.

Ví dụ: There is a note in the wall saying when the store will open (Có một thông báo dán trên tường về thời gian cửa hàng sẽ mở cửa).

Phân biệt cách dùng từ

Để phân biệt cách dùng của 3 từ này, chúng ta có thể xem các ví dụ sau:

  • My mother once remarked that I was looking so thin (mẹ tôi đã có lần nhận xét rằng tôi trông rất gầy). Từ “remark” ở đây được dùng với ý nghĩa chủ quan, là nhận xét cá nhân tự bộc phát chứ không dựa trên bất kỳ cơ sở khoa học nào. Những nhận xét này thường được thể hiện bằng lời nói trực tiếp giữa mọi người.

  • Lan went to the hospital for observation (Lan đến bệnh viện để được theo dõi sức khỏe). Trong trường hợp này, chúng ta dùng từ “observation” để chỉ sự quan sát, theo dõi. Nếu thay “observation” bằng 2 từ còn lại thì câu sẽ bị sai ngữ pháp cũng như ý nghĩa. Từ này dùng khi quan sát sự vật, sự việc dưới góc nhìn khoa học, có nghiên cứu. Nó cũng mang ý nghĩa trịnh trọng và có chủ đích chứ không phải là hành động bộc phát.

  • My sister left a note to say that she would be home soon (chị gái tôi để lại một lời nhắn nói rằng chị ấy sẽ về nhà sớm). Với ví dụ trên, chúng ta hiểu “note” là từ để lại một lời nhận xét hoặc thông tin thông báo. Những lời nhận xét này không đại diện cho một cơ quan hoặc tổ chức nào, mà mang ý nghĩa khách quan hoặc cá nhân.

Các từ thuộc họ từ remark và cách dùng

Tương tự như đa số các từ vựng tiếng Anh khác, “remark” cũng có các từ liên quan và cách sử dụng khác nhau trong câu.

  • Remarkable (tính từ): xuất sắc, đặc biệt, đáng chú ý. Ví dụ: Meeting him in Japan is a remarkable coincidence (Gặp anh ấy ở Nhật Bản là một sự tình cờ đáng chú ý).

  • Remarkably (trạng từ): khác biệt, đáng kể, điềm đạm. Ví dụ: Jean looked remarkably composed throughout the party (Jean trông rất điềm đạm suốt buổi tiệc).

  • Unremarkable (tính từ): tầm thường, kém nổi bật. Ví dụ: Her presentation is so unremarkable (Phần trình bày của cô ấy khá tầm thường).

Trên đây là một số thông tin về từ khoá “remark là gì” mà ReviewAZ muốn chia sẻ. Hy vọng nó sẽ mang lại cho bạn nhiều kiến thức hữu ích trong cuộc sống. Đừng quên theo dõi website của chúng tôi để cập nhật nhiều tin tức hơn nữa nhé.