Quá Khứ Phân Từ Là Gì

Quá khứ phân từ là một khái niệm ngữ pháp cơ bản và phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nó thường gây hiểu nhầm và khó khăn cho người học khi phải chia động từ hoặc sử dụng trong những vai trò khác nhau trong câu. Bài viết này sẽ giới thiệu một cách tổng quan về chức năng và cấu trúc ngữ pháp của quá khứ phân từ, cùng với một số bài tập để giúp người học ôn lại kiến thức.

Quá Khứ Phân Từ Là Gì?

Quá khứ phân từ (past participle) là một dạng động từ, có thể được sử dụng như một tính từ hoặc trong các thì hoàn thành và cấu trúc bị động. Quá khứ phân từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-ed” sau động từ đối với động từ theo quy tắc, hoặc biến đổi không tuân theo quy luật đối với động từ bất quy tắc.

Ví dụ:

  • Cửa sổ bị vỡ cần được sửa chữa ngay sau cơn bão. (The broken window needed immediate repair after the storm.)
  • Cô ấy đã nướng một chiếc bánh ngon bằng công thức của bà cô. (She had baked a delicious cake using her grandmother’s recipe.)

Cách Thành Lập Quá Khứ Phân Từ

Quá Khứ Phân Từ Theo Quy Tắc

Quá khứ phân từ của động từ thường (regular verbs) được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-ed” (hoặc “-d” nếu động từ đã kết thúc bằng “e”). Quá khứ phân từ của một động từ thường giống hệt với dạng quá khứ đơn của nó (ví dụ như “paint” – “painted” – “painted”).

Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp đặc biệt khi thêm đuôi “-ed” vào các động từ thường:

  • Nếu động từ một âm tiết kết thúc bằng “phụ âm – nguyên âm – phụ âm”, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ed”. Ví dụ: “shop” (mua sắm) → “shopped”, “sip” (uống từng ngụm) → “sipped”.
  • Đối với động từ hai âm tiết kết thúc bằng “phụ âm – nguyên âm – phụ âm” và có nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ed”. Ví dụ: “commit” (cam kết) → “committed”, “occur” (xảy ra) → “occurred”.
  • Đối với động từ hai âm tiết kết thúc bằng “phụ âm – nguyên âm – phụ âm” và có nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên, chỉ cần thêm “-ed” phía sau và giữ nguyên trạng thái động từ. Ví dụ: “open” (mở) → “opened”, “enter” (nhập) → “entered”.
  • Khi động từ kết thúc bằng “phụ âm – y”, cần thay “y” thành “i” trước khi thêm “-ed”. Ví dụ: “study” (học) → “studied”, “try” (thử) → “tried”.
  • Khi động từ kết thúc bằng “nguyên âm – y”, chỉ cần thêm “-ed” phía sau và giữ nguyên trạng thái động từ. Ví dụ: “enjoy” (tận hưởng) → “enjoyed”, “employ” (tuyển dụng) → “employed”.

Quá Khứ Phân Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc (irregular verbs) không thêm hậu tố “-ed” sau động từ và không tuân theo một khuôn mẫu cụ thể nào. Điều này đòi hỏi người học phải học và ghi nhớ các dạng động từ này để sử dụng một cách linh hoạt và chính xác nhất. Quá khứ phân từ của một động từ bất quy tắc có thể không giống với dạng quá khứ đơn của nó.

Ví dụ:

  • “break” (vỡ) → “broke” → “broken”
  • “sing” (hát) → “sang” → “sung”

Người học có thể tham khảo bài viết 360 động từ bất quy tắc để tìm hiểu thêm về các dạng động từ này và mở rộng vốn từ của mình.

Chức Năng Của Quá Khứ Phân Từ

Đóng Vai Trò Như Một Tính Từ

Quá khứ phân từ có thể đóng vai trò như một tính từ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Cấu trúc này giúp người dùng mô tả đối tượng một cách rõ ràng hơn và truyền đạt những cảm xúc, đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể của danh từ.

Ví dụ:

  • Cô gái đó là một học sinh tài năng. (That girl is a talented student.)
  • Món gà rán được ăn kèm với khoai tây chiên giòn. (The fried chicken was served with a side of crispy french fries.)

Đóng Vai Trò Trạng Ngữ Trong Câu

Quá khứ phân từ cũng có thể được sử dụng như một trạng từ để mô tả cách thức, thời gian hoặc lý do một hành động diễn ra. Trong trường hợp này, nó thường đi kèm với các giới từ hoặc các trạng từ.

Ví dụ:

  • Mệt mỏi vì chặng đường dài, cô ấy đã đi thẳng lên giường. (Exhausted from the long journey, she went straight to bed.)
  • Anh ấy ngồi trong góc, nơi khuất tầm mắt. (He sat in the corner, hidden from view.)

Các Cấu Trúc Câu Với Quá Khứ Phân Từ

Sử Dụng Trong Các Thì Hoàn Thành (Perfect Verb Tenses)

Các thì hoàn thành được tạo bằng cách kết hợp trợ động từ “have/has/had” và quá khứ phân từ. Có 3 loại thì hoàn thành:

Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)

Quá khứ hoàn thành (past perfect) dùng để diễn tả sự việc xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.

Cấu trúc ngữ pháp: S + had + quá khứ phân từ.

Ví dụ: Trước khi họ đến, bữa tiệc đã bắt đầu và hầu hết khách đã ăn xong. (Before they arrived, the party had already begun, and most of the guests had eaten.)

Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng để diễn tả một sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hiện tại.

Cấu trúc ngữ pháp: S + have/has + quá khứ phân từ.

Ví dụ: Cô ấy vừa đọc xong cuốn tiểu thuyết mà cô ấy đã muốn đọc trong nhiều tháng. (She has just finished reading that novel, which she has wanted to read for months.)

Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)

Tương lai hoàn thành (future perfect) dùng để diễn tả một sự kiện sẽ hoàn thành vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cấu trúc ngữ pháp: S + will have + quá khứ phân từ.

Ví dụ: Khi cuối tuần kết thúc, chúng ta sẽ đi bộ hơn 20 dặm và sẽ nhìn thấy một số khung cảnh tuyệt đẹp. (By the time the weekend is over, we will have hiked over twenty miles and will have seen some breathtaking views.)

Sử Dụng Trong Câu Bị Động (Passive Voice)

Câu bị động (passive voice) dùng để miêu tả chủ ngữ là đối tượng bị tác động bởi hành động của một vật hay đối tượng nào đó.

Cấu trúc ngữ pháp: S + tobe + quá khứ phân từ (+ by object). Động từ “tobe” được chia theo thì của động từ chính ở câu chủ động.

Ví dụ: Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1920. (The house was built in 1920.)

Sử Dụng Trong Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn (Reduced Relative Clause)

Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động, đại từ quan hệ và động từ “tobe” trong câu có thể bị lược bỏ, chỉ giữ lại cụm quá khứ phân từ.

Ví dụ:

  • Ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ, họ tụ tập lại để thảo luận về giải pháp của mình. (Surprised by the unexpected news, they gathered to discuss their solutions.)
  • Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng là một cuốn sách bán chạy nhất. (The book, written by a famous author, is a bestseller.)

Sử Dụng Trong Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional)

Quá khứ phân từ trong câu điều kiện loại 3 được sử dụng trong mệnh đề chính để diễn tả kết quả của một hành động trong quá khứ nếu điều kiện trong mệnh đề if được đáp ứng.

Cấu trúc ngữ pháp: If + S + had + quá khứ phân từ, S + would/could/might + have + quá khứ phân từ.

Ví dụ: Nếu anh ấy không đến muộn thì anh đã bắt được chuyến tàu rồi. (If he had not been late, he would have caught the train.)

Sử Dụng Đi Kèm Với Động Từ Khiếm Khuyết + “Have” (Perfect Modals)

Quá khứ phân từ thường được dùng trong các dạng hoàn thành của động từ khiếm khuyết (perfect modals) để diễn tả một số ý nghĩa như sau:

  1. Chắc chắn rằng một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
    Cấu trúc ngữ pháp: S + must have + quá khứ phân từ.

Ví dụ: Anh ấy chắc hẳn đã mệt. Anh ấy ngủ thiếp đi ngay khi về nhà. (He must have been tired. He fell asleep as soon as he got home.)

  1. Khả năng một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
    Cấu trúc ngữ pháp: S + might/could/may + have + quá khứ phân từ.

Ví dụ: Anh ấy có thể đã đến muộn vì tắc đường. (He might have been late because of the traffic.)

  1. Sự cần thiết một điều gì đó phải xảy ra trong quá khứ.
    Cấu trúc ngữ pháp: S + should have + quá khứ phân từ.

Ví dụ: Tối qua cô ấy có rất nhiều việc phải làm, nhưng thay vào đó lại xem TV. Lẽ ra cô ấy nên ưu tiên công việc của mình. (She had a lot of work to do last night, but instead, she watched TV. She should have prioritized her tasks.)

Quá Khứ Phân Từ Và Hiện Tại Phân Từ

Quá khứ phân từ (past participle) và hiện tại phân từ (present participle) là hai dạng của phân từ trong tiếng Anh. Chúng có các đặc điểm và chức năng khác nhau trong ngữ pháp và trong câu.

Quá Khứ Phân Từ (Past Participle)

  1. Hình thức: Quá khứ phân từ được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ed” hoặc “-d” (đối với động từ kết thúc bằng “e”) sau động từ theo quy tắc hoặc biến đổi không tuân theo quy luật.
  2. Cách dùng:
  • Quá khứ phân từ thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, và future perfect) và trong câu bị động (passive voice).
  • Quá khứ phân từ cũng thường được sử dụng trong mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clauses) và trong câu điều kiện loại 3 (third conditional).
  • Quá khứ phân từ cũng có thể đóng vai trò như một tính từ hoặc trạng từ trong câu. Khi đóng vai trò là một tính từ, quá khứ phần từ thường miêu tả trạng thái bị tác động của một đối tượng bởi một sự kiện nào đó.

Hiện Tại Phân Từ (Present Participle)

  1. Hình thức: Hiện tại phân từ được tạo ra bằng cách thêm “ing” vào động từ gốc.
  2. Cách dùng:
  • Hiện tại phân từ thường được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) để diễn đạt về hành động đang diễn ra ở hiện tại.
  • Hiện tại phân từ cũng có thể sử dụng trong các mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clauses) để mô tả thêm thông tin về danh từ.
  • Hiện tại phân từ có thể đóng vai trò như một tính từ để mô tả đặc điểm nội tại hoặc trạng thái của một đối tượng hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm nào đó. Tính từ này thường miêu tả tính chất của một đối tượng chính làm tác động đến những đối tượng khác.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về quá khứ phân từ và cách sử dụng nó trong tiếng Anh. Để nắm vững kiến thức này, bạn nên luyện tập thêm và tham khảo các nguồn tư liệu uy tín. Chúc bạn thành công và tiến bộ trong việc học tiếng Anh!

Nguồn: Cambridge Dictionary, Grammaring, The Blue Book of Grammar and Punctuation.