Propose Là Gì

Trong quá trình học tiếng Anh, cấu trúc “propose” thường xuất hiện khá phổ biến. Tuy nhiên, có thể rằng một số người đôi khi gặp khó khăn hoặc sử dụng từ “propose” không đúng ngữ cảnh. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ về cấu trúc “propose” bao gồm định nghĩa, ví dụ và những lưu ý cần nhớ khi sử dụng, cùng với bài tập áp dụng.

Cấu trúc “propose”

  • Propose to do something: Có ý định làm điều gì đó.
  • Propose doing something: Đề xuất giải pháp, phương án.
  • Propose something: Đề nghị điều gì đó.
  • Propose somebody (for/as something): Đề xuất ai đó cho vị trí nào đó.
  • Propose to somebody: Cầu hôn ai đó.

“Propose” là gì?

Từ “propose” là một động từ trong tiếng Anh, phổ biến với ý nghĩa đề nghị hoặc cầu hôn. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ:

  • Công ty này đã đề xuất những thay đổi đối với hệ thống mua.
  • Richard sợ rằng nếu anh ấy cầu hôn Lisa có thể bị từ chối.

“Propose” có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ với những ý nghĩa khác nhau tương ứng với từng cấu trúc sau:

  • Để tìm hiểu thêm về cách phân biệt ngoại động từ và nội động từ trong tiếng Anh, bạn có thể xem thêm tại đây.

Các cấu trúc “propose”

1. Propose to do something

Theo từ điển Oxford, cấu trúc này có nghĩa là “có ý định làm điều gì đó” (formal) – có ý định thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • Chúng ta có dự định chuẩn bị những gì cho bữa tiệc nhỉ?
  • Chúng tôi không có dự định đưa ra bất kỳ quyết định nào khác trong vấn đề này.

Propose to do something

2. Propose doing something

Theo từ điển Oxford, cấu trúc này có nghĩa là “đề xuất giải pháp, phương án” (formal) – đề nghị một kế hoạch, ý tưởng để mọi người suy nghĩ và quyết định.

Ví dụ:

  • John đề xuất thay đổi logo của công ty chúng tôi.
  • Sau khi vượt qua kỳ thi, tôi đề xuất đi chơi cùng nhau tối nay.

3. Propose something

Theo từ điển Oxford, cấu trúc này có nghĩa là “đề nghị điều gì đó” (formal) – gợi ý giải thích về một vấn đề để mọi người xem xét.

Ví dụ:

  • “Lisa muốn gì?” – “Cô ấy đã gợi ý một cuộc họp để giải quyết vấn đề này.”
  • Ghế này bị hỏng, tôi gợi ý một chiếc ghế bành mới!

4. Propose somebody (for/as something)

Theo từ điển Oxford, cấu trúc này có nghĩa là “đề xuất ai đó cho vị trí nào đó” (formal) – đề xuất một cái gì đó tại một cuộc họp chính thức và yêu cầu mọi người bỏ phiếu về nó.

Ví dụ:

  • Nhiều người đề xuất Edition cho chức phó chủ tịch.
  • William đã được đề xuất cho vị trí lớp trưởng trong lớp của chúng tôi.

5. Propose to somebody

Theo từ điển Oxford, cấu trúc này có nghĩa là “cầu hôn ai đó” (formal) – đề nghị ai đó cưới bạn.

Ví dụ:

  • Jack đã dành hai tháng để chuẩn bị cầu hôn vợ mình.
  • Ted đã cầu hôn Penny vào đêm qua.

Propose to somebody

Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Nối các cấu trúc sau đây với ý nghĩa đúng của chúng:

  1. Propose to do something: Cầu hôn ai đó.
  2. Propose doing something: Đề xuất giải pháp, phương án.
  3. Propose something: Đề nghị điều gì đó.
  4. Propose somebody (for/as something): Đề xuất ai đó cho vị trí nào đó.
  5. Propose to somebody: Có ý định làm điều gì đó.

Đáp án:

  1. B
  2. E
  3. C
  4. D
  5. A

Bài tập 2: Điền đúng cấu trúc propose với các động từ (nếu có) trong ngoặc:

  1. My boss proposes __ (have) a meeting every Monday.
  2. After breakfast, Jenny proposes ____ (go) to school.
  3. My parents propose ____ (live) in our countryside when they are old.
  4. Adidas proposes ____ (a promotion) at the end of this month.
  5. I propose ____ (buy) a new washing machine for my parents.
  6. I wish someone ____ (propose to me) with many roses and candles.
  7. David is the only person we propose him ____ (as our boss).

Đáp án:

  1. My boss proposes having a meeting every Monday.
  2. After breakfast, Jenny proposes to go to school.
  3. My parents propose to live in our countryside when they are old.
  4. Adidas proposes a promotion at the end of this month.
  5. I propose buying a new washing machine for my parents.
  6. I wish someone would propose to me with many roses and candles.
  7. David is the only person we propose him for/as our boss.

Tổng kết

Đó là những kiến thức cơ bản về cấu trúc “propose” trong tiếng Anh. Để áp dụng thành công, hãy luyện tập thường xuyên và tìm hiểu thêm những kiến thức tiếng Anh liên quan.