Ngữ Pháp Là Gì

Ngữ Pháp là gì?

Ngữ pháp là toàn bộ các quy tắc hoạt động của các yếu tố ngôn ngữ. Các yếu tố ngôn ngữ bao gồm từ, cụm từ và câu.

Ngữ pháp trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, ngữ pháp có những đặc điểm riêng so với ngôn ngữ khác. Tiếng Việt sử dụng ba phương thức ngữ pháp chính: phương thức trật tự từ, phương thức hư từ và phương thức ngữ điệu.

Phương thức trật tự từ trong tiếng Việt nhằm thay đổi trật tự từ để thay đổi ý nghĩa của chúng. Ví dụ: “bạn năm” khác với “năm bạn”, “đến trường nó đi” khác với “nó đi đến trường”.

Phương thức hư từ trong tiếng Việt là những từ không độc lập để trở thành thành phần câu, nhưng có thể thay đổi nghĩa của câu. Ví dụ: “anh Hai đã đi học” khác với “anh Hai chưa đi học”, hoặc “anh và em” khác với “anh của em”.

Phương thức ngữ điệu thể hiện sự khác biệt trong thông điệp của người nói. Ví dụ: “đêm hôm qua, cầu gãy” và “đêm hôm, qua cầu gãy” có ngữ điệu khác nhau, điều này khiến chúng ta hiểu theo những cách khác nhau.

Các phương thức cấu tạo từ trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ có hai phương thức cấu tạo chính: từ ghép và từ lấy.

Từ ghép là những từ được kết hợp để tạo ra từ mới. Ví dụ: “học” + “tập” = “học tập”, “mua” + “bán” = “mua bán”.

Từ ghép có thể được chia thành hai loại: từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ. Từ ghép đẳng lập là những từ mà quan hệ giữa các thành tố là bình đẳng, ví dụ: “học tập”, “sách vở”. Từ ghép chính phụ là những từ có quan hệ ngữ pháp giữa các thành tố là bất bình đẳng, ví dụ: “xe mô tô”, “hải sản”

Từ lấy là những từ được hình thành bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của từ gốc để tạo ra từ mới. Ví dụ: “đỏ” -> “đo đỏ”, “lạnh” -> “là lạnh”.

Câu trong tiếng Việt

Câu trong tiếng Việt là đơn vị thông báo nhỏ nhất bằng ngôn ngữ, mang một ý nghĩa trọn vẹn hoặc thái độ, sự đánh giá của người nói. Câu trong tiếng Việt có tính độc lập về ngôn ngữ, có ngữ điệu đi kèm để thể hiện thái độ nhất định. Câu tiếng Việt thường thể hiện thái độ chủ quan của người nói đối với hiện thực khách quan và với đối tượng giao tiếp.

Cấu trúc câu

Một câu thông thường sẽ có hai thành phần là thành phần chính và thành phần phụ. Thành phần chính trong câu bao gồm chủ ngữ và vị ngữ. Chủ ngữ trong câu thường là đại từ, danh từ, các từ khác như động từ, tính từ, số từ cũng có thể làm chủ ngữ nhưng thường được sử dụng ít hơn. Vị ngữ thường do động từ, cụm động từ, tính từ, cụm tính từ đảm nhận. Trường hợp vị ngữ là danh từ, cụm danh từ thì thường đứng sau từ “là”.

Các thành phần phụ trong câu (hay còn được gọi là thành phần ngoài nòng cốt câu), có tác dụng mở rộng, bổ sung ý nghĩa trong câu. Các thành phần phụ của câu như: trạng ngữ, đề ngữ, tình thái ngữ, giải ngữ và liên ngữ.

Các loại câu

Câu trong tiếng Việt được chia ra thành câu đơn và câu ghép. Có thể có thêm câu phức.

Câu đơn là câu có một cụm chủ vị.

Câu ghép là câu có từ 2 cụm chủ vị trở lên.

Ví dụ 1: “Mưa to và sấm chớp đều đồng thời xảy ra”.

Ví dụ 2: “Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đến trường”.

Dấu câu trong tiếng Việt

Dấu câu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ngữ pháp câu, đặc biệt trong chữ viết. Các loại dấu câu trong tiếng Việt giúp phân rõ ranh giới giữa các câu, các thành phần câu, các về câu. Đồng thời nó còn thể hiện ngữ điệu trong câu, dùng để biểu thị tư tưởng, tình cảm, thái độ của người viết.

Việc sử dụng dấu câu không đúng có thể làm hiểu sai ý câu, gây ra những hiểu lầm nghiêm trọng.

Cụ thể các loại dấu câu trong tiếng Việt bao gồm: dấu chấm câu, dấu hỏi, dấu chấm than, dấu chấm phẩy, dấu phẩy, dấu ba chấm, dấu ngoặc đơn,…

Như vậy, đây là phần tổng quan chung để bạn có thể hiểu hơn về ngữ pháp tiếng Việt. Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích. Hãy theo dõi thêm nhiều bài viết từ Vieclam123.vn để có thể hiểu biết thêm những điều thú vị nhé.