Nervous Là Gì

Từ “nervous” là một tính từ phổ biến trong tiếng Anh, chắc chắn rằng phần lớn mọi người đã từng nghe đến từ này khi nói về tình huống ai đó lo lắng hay sợ hãi điều gì đó. Tuy nhiên, rất nhiều người thường gặp khó khăn khi dùng “nervous” với giới từ “about” hay “of”. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai giới từ này khi đi với “nervous”.

1. Khái niệm “nervous”

Trước khi đi vào chi tiết, hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa của “nervous”. Từ này có nghĩa là “lo lắng, sợ hãi”. Khi sử dụng “nervous” trong câu, chúng ta cần lưu ý một số điều sau:

  • Thêm động từ “to be” trước “nervous” và chia động từ này theo các thì trong tiếng Anh để phù hợp.
  • “Nervous” đứng trước danh từ để tạo thành một cụm danh từ, cụm này có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • She was very nervous during the exam. However, she got the best result.

  • Cô ấy đã vô cùng sợ hãi trong suốt bài thi. Mặc dù vậy, cô ấy đã đạt được điểm cao nhất.

  • I have never heard about that kind of nervous situation before. Therefore, I’m a little scared too.

  • Tôi chưa từng nghe tới loại tình huống đầy lo lắng như thế bao giờ. Vì vậy tớ cũng hơi sợ hãi.

  • Don’t be nervous, your dog will be fine soon. Because you’ve got the best medicine and took him to the vet earliest.

  • Đừng lo lắng, chú cún của bạn sẽ ổn thôi. Vì bạn đã có thuốc tốt nhất và đưa cún đến viện sớm nhất rồi.

2. “Nervous” đi với giới từ gì?

“Nervous” có thể đi cùng giới từ “about” hoặc “of”. Hai giới từ này thể hiện hai nghĩa khác nhau của “nervous” là “lo lắng” và “sợ hãi”. Cách sử dụng của hai cụm từ này như sau:

2.1. Nervous about

Khi muốn diễn đạt ý “ai đó lo lắng về điều gì”, chúng ta sử dụng “nervous about” theo cấu trúc sau:

S + tobe + nervous + about + something/ doing something

Ví dụ:

  • She is nervous about playing chess because she isn’t good at it. She has tried to study it many times but she’s still failed.

  • Cô ấy lo lắng về việc chơi cờ vì cô ấy không giỏi chơi cờ. Cô ấy đã từng cố gắng học rất nhiều lần nhưng vẫn thất bại.

  • You don’t have to be nervous about your meal even when you do it well. I think your mother will appreciate your effort.

  • Bạn không phải lo lắng về bữa ăn ngay cả khi bạn đã làm rất tốt đâu. Tớ nghĩ rằng mẹ bạn sẽ đánh giá cao sự cố gắng của bạn thôi.

  • This is not an important exam so we are not very nervous about how to get high marks.

  • Đây không phải là một bài kiểm tra quan trọng nên chúng ta không cần lo lắng làm thế nào để được điểm cao.

2.2. Nervous of

Khi muốn diễn đạt ý “ai đó sợ hãi về điều gì”, chúng ta sử dụng cấu trúc “nervous of” như sau:

  • Diễn đạt ý “sợ hãi về điều gì”:
    S + tobe + nervous + of + something/doing something

Ví dụ:

  • My son is nervous of playing with dolls because he watched too many horror films about dolls. Therefore, I stopped him from watching this kind of film.

  • Con trai tôi sợ chơi với búp bê vì anh ấy đã xem rất nhiều bộ phim kinh dị về búp bê.

  • They are all nervous of ghosts even when they haven’t met them before. However, they usually tell ghost stories at night.

  • Tất cả bọn họ đều sợ ma ngay cả khi họ chưa nhìn thấy nó bao giờ. Mặc dù vậy, họ vẫn hay kể chuyện ma vào buổi tối.

  • Although you told me many times that it’s fake, I’m nervous of this toy. This time, I will try to control my mind.

  • Mặc dù bạn đã nói với tớ nhiều lần rằng nó chỉ là giả, tớ vẫn sợ cái món đồ chơi đấy. Lần này tớ sẽ cố gắng kiểm soát tâm trí của mình.

3. Một số từ loại khác đi với “nervous”

Ngoài “nervous about” và “nervous of”, “nervous” còn kết hợp với một số từ loại khác để hình thành các cụm từ phổ biến. Dưới đây là một số từ loại đi kèm với “nervous”:

3.1. Động từ đi với “nervous”

  • Become nervous: Trở nên sợ hãi, lo lắng
  • Feel nervous: Cảm thấy sợ hãi, lo lắng
  • Make someone nervous: Làm ai đó sợ hãi, lo lắng

3.2. Trạng từ đi với “nervous”

  • Obviously: Rõ ràng
  • Extremely: Tột cùng
  • Slightly: Một chút

4. Từ đồng nghĩa với “nervous”

Ngoài “nervous”, còn có một số từ đồng nghĩa khác có nghĩa là “lo lắng” hoặc “sợ hãi”:

  • Anxious about: Lo lắng về vấn đề cá nhân, dùng trong văn trang trọng.
  • Worried about: Lo lắng về vấn đề cá nhân, dùng trong văn không trang trọng.
  • Afraid of: Sợ hãi

5. Bài tập “nervous” đi với giới từ gì

Hãy tham gia bài tập sau để kiểm tra kiến thức của bạn về cách sử dụng giới từ với “nervous”:
Bài tập:

  1. She is nervous ___ playing soccer because she is not good at it.
  2. I am nervous ___ spiders. They scare me a lot.
  3. They are all nervous ___ the upcoming exam.
  4. Don’t be nervous __ the speech. I’m sure you’ll do great.
  5. He becomes nervous ___ public speaking.

6. Tổng kết

Sau khi đọc bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng giới từ “about” và “of” khi đi với “nervous”. “Nervous about” thể hiện ý nghĩa “lo lắng về điều gì” trong khi “nervous of” thể hiện ý nghĩa “sợ hãi về điều gì”. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình. Đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn!