Manual Là Gì

Manual là một khái niệm không còn xa lạ đối với những người học tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn đã thực sự hiểu hết được ý nghĩa và cách sử dụng từ “manual” trong câu tiếng Anh hay chưa? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về manual là gì và cách diễn đạt từ này một cách dễ nhớ nhất. Hãy cùng khám phá nhé!

1. Manual nghĩa là gì?

Manual có nghĩa là “sổ tay”, “làm bằng tay”, “thủ công” hoặc “phím đàn”. Trong tiếng Anh, từ “manual” có nhiều ý nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh và người sử dụng từ này.

manual là gì

2. Cấu trúc và cách dùng từ Manual trong câu tiếng Anh

Trong câu tiếng Anh, “manual” có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một tính từ, mang ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của “manual”:

Với vai trò là danh từ, “manual” được dùng để chỉ một cuốn sách cung cấp hướng dẫn thực tế về cách làm một việc gì đó hoặc cách sử dụng một thứ gì đó, chẳng hạn như một cái máy. “Manual” cũng có thể đề cập đến bàn phím trên đàn organ, được thiết kế để chơi bằng tay chứ không phải bằng chân.

Ví dụ:

  • The product comes with a 10-page manual. (Sản phẩm đi kèm với một cuốn sách hướng dẫn 10 trang.)

Khi “manual” là tính từ trong câu, nó được dùng để chỉ việc gì đó được thực hiện hoặc vận hành bằng tay, không phải bằng điện hoặc động cơ. “Manual” cũng có thể được sử dụng để mô tả một chiếc xe mà người lái phải thay đổi bánh răng, hoặc một tính năng liên quan đến công việc thể chất hơn là công việc trí óc.

Ví dụ:

  • Documents can be sorted faster by machine and then manually sorted. (Tài liệu có thể được sắp xếp nhanh hơn bằng máy và sau đó được phân loại thủ công.)

manual là gì

3. Ví dụ về cách sử dụng từ Manual trong tiếng Anh

Với những thông tin trên, chúng ta đã hiểu manual là gì rồi đúng không? Hãy cùng xem một số ví dụ để hiểu thêm về ý nghĩa và cách sử dụng “manual” trong câu tiếng Anh:

  • She cannot drive a manual car because of her injury, but you can help her with her practice. (Cô ấy không thể lái xe số tay vì chấn thương, nhưng bạn có thể giúp cô ấy luyện tập.)
  • The exercise will be conducted through 3 processes including: basic skills, manual operation, and computer operation. (Bài tập sẽ được thực hiện qua 3 quy trình bao gồm: kỹ năng cơ bản, vận hành thủ công và vận hành máy tính.)
  • To conduct research, you need to prepare yourself: Field research manual, record sheet, equipment list, and discussion questions. (Để tiến hành nghiên cứu, bạn cần chuẩn bị cho mình: Sổ tay nghiên cứu thực địa, bảng ghi chép, danh sách thiết bị và câu hỏi thảo luận.)
  • His hands were rough with calluses from years of manual labor. (Đôi bàn tay của anh ấy nhám và chai sần do nhiều năm lao động chân tay.)
  • She bought a home cooking manual. (Cô ấy mua một cuốn sách hướng dẫn nấu ăn tại nhà.)
  • The electronic system that we are working on can replace the old manual system to bring many significant advantages. (Hệ thống điện tử mà chúng tôi đang nghiên cứu có thể thay thế hệ thống thủ công cũ mang lại nhiều lợi thế đáng kể.)

4. Một số cụm từ tiếng Anh liên quan

  • Design manual: Sổ tay thiết kế
  • Field manuals: Sổ tay thực địa
  • Five-speed manual: Hướng dẫn sử dụng 5 tốc độ
  • Flight manual: Hướng dẫn bay
  • Instruction manual: Cẩm nang hướng dẫn
  • Reference manual: Hướng dẫn tham khảo
  • Technical manual: Hướng dẫn kỹ thuật
  • User manual: Hướng dẫn sử dụng

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về manual là gì và cách sử dụng từ này trong tiếng Anh. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế với nhiều cách diễn đạt khác nhau. Đừng quên theo dõi Studytienganh để cập nhật nhiều thông tin mới nhất và bổ ích nhất về các chủ đề tiếng Anh phổ biến hiện nay!