Mainstream Là Gì

Bạn đã từng nghe qua từ Mainstream nhưng chưa hiểu rõ nghĩa của nó? Bạn đang tìm hiểu về Mainstream là gì, cách sử dụng và cách phát âm? Hãy cùng tìm hiểu trong bài chia sẻ này nhé!

Mainstream trong Tiếng Anh là gì?

Mainstream là một từ không quá phổ biến trong tiếng Anh. Từ này diễn tả những ý tưởng, thái độ hoặc hoạt động được coi là thông thường, xu hướng chủ đạo trong quan điểm, thời trang hoặc nghệ thuật.

Thông tin chi tiết của từ

Mainstream là một từ vừa là danh từ, tính từ và vừa là động từ. Từ loại của Mainstream gồm có danh từ, tính từ, và động từ.

Cách phát âm

  • Trong tiếng Anh Anh: /ˈmeɪn.striːm/
  • Trong tiếng Anh Mỹ: /ˈmeɪn.striːm/

Cách chia từ Mainstream trong các thì

  • 3rd person present: Mainstreams.
  • Past tense: Mainstreamed.
  • Past participle: Mainstreamed.
  • Gerund or Present participle: Mainstreaming.

Từ đồng nghĩa của Mainstream

Mainstream có một số từ đồng nghĩa như: Normal, Ordinary, Conventional, Orthodox, Conformist, Accepted.

Cụm từ liên quan

Dưới đây là một số cụm từ vựng tiếng Anh liên quan mà bạn có thể tham khảo:

  • Evolutionary trend: Xu hướng tiến hóa.
  • Buck the trend: Phản đối xu hướng.
  • Trend analysis: Phân tích xu hướng.
  • Popular searches refund: Hoàn lại tiền cho các tìm kiếm phổ biến.
  • Popular culture: Văn hóa thịnh hành.

Ví dụ về Mainstream

Để hiểu rõ hơn về Mainstream là gì, hãy xem các ví dụ dưới đây:

  1. Currently, we have a new journalistic mainstream, which is expected to prevail in the coming days.
    Dịch nghĩa: Hiện tại, chúng ta có một xu hướng báo chí mới, dự kiến sẽ thịnh hành trong những ngày tới.

  2. Feminism was founded to give less attractive women easier access to the latest mainstream in society.
    Dịch nghĩa: Nữ quyền được thành lập để giúp những phụ nữ kém hấp dẫn tiếp cận dễ dàng hơn với những xu hướng mới nhất trong xã hội.

  3. Alternative medicine is a term used for health care systems, however it does not fall within medical mainstream.
    Dịch nghĩa: Thuốc thay thế là thuật ngữ được sử dụng cho các hệ thống chăm sóc sức khỏe, tuy nhiên nó không nằm trong các xu hướng y tế.

  4. Before the advent of the internet, the mainstream press played an important role in conveying news to people.
    Dịch nghĩa: Trước khi internet ra đời, báo chí chính thống đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải tin tức đến mọi người.

  5. Authenticity can also lead many fans to reject genre classifications for movies that are being seen as mainstream or accessible.
    Dịch nghĩa: Tính xác thực cũng có thể khiến nhiều người hâm mộ từ chối phân loại thể loại cho những bộ phim đang được coi là xu hướng hoặc có thể truy cập được.

Hy vọng rằng sau bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về Mainstream là gì. Từ Mainstream có nghĩa là Chính thống, Xu hướng, Phổ biến hay Chủ đạo. Hãy sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày để bổ sung kiến thức về từ vựng và giao tiếp tiếng Anh. Chúc bạn thành công!