Mã Hóa đầu Cuối Là Gì

Những ngày này, quyền riêng tư trực tuyến trở thành nhu cầu không thể thiếu. Bởi vì mỗi ngày, chúng ta đều phải đối mặt với nguy cơ mất dữ liệu cá nhân do các kỹ thuật tấn công ngày càng phát triển. Để đáp ứng nhu cầu này, các dịch vụ nhắn tin trực tuyến lớn đã áp dụng một kỹ thuật đặc biệt được gọi là mã hóa đầu cuối, nhằm bảo vệ và bảo mật cuộc trò chuyện giữa người dùng.

Vậy mã hóa đầu cuối là gì? Và nó hoạt động như thế nào? Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, mời bạn đọc đón đọc bài viết dưới đây!

Tìm Hiểu Cơ Bản Về Mã Hóa

Mã hóa là quá trình chuyển đổi thông tin thành một mã, làm cho nội dung thực sự bị ẩn đi. Ngược lại, giải mã là quá trình chuyển đổi mã này trở lại thành thông tin ban đầu, đưa ra nội dung và ý nghĩa của nó. Đây là một quá trình đảo ngược của mã hóa.

Tại Sao Bạn Cần Mã Hóa?

Khi bạn gửi bất kỳ nội dung nào trực tuyến, chẳng hạn như tin nhắn, bình luận hoặc hình ảnh, chúng mang theo một số “thông tin”. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rằng nội dung này không có giá trị bản thân – giá trị nằm ở thông tin mà nó mang lại khi người khác nhìn thấy. Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu tin nhắn hoặc hình ảnh bạn gửi bị người thứ ba nhìn thấy qua Internet? Họ sẽ biết chính xác thông tin bạn đang cố gắng truyền tải. Đây là lúc mã hóa đầu cuối trở nên quan trọng.

Mã Hóa Đầu Cuối Là Gì?

Mã hóa đầu cuối là quá trình bạn mã hóa tin nhắn hoặc hình ảnh bạn muốn gửi đi, biến chúng thành một “mã bí mật” trước khi gửi qua Internet. Chỉ khi người nhận tin nhắn có thể giải mã “mã bí mật” này mới đọc được nội dung gốc. Đây chính là cách mã hóa đầu cuối hoạt động.

Mã hóa đầu cuối
Hình ảnh minh họa mã hóa đầu cuối

Mã hóa đầu cuối đảm bảo rằng giao tiếp giữa người gửi và người nhận là bí mật, không cho phép bất kỳ bên thứ ba nào truy cập thông tin này. Các công cụ và công nghệ được thiết kế dưới dạng các ứng dụng nhắn tin và phần mềm khác, mà người dùng có thể sử dụng (hoặc không).

Mã Hóa Đầu Cuối Hoạt Động Như Thế Nào?

Mục tiêu của mã hóa đầu cuối là ngăn chặn bất kỳ kẻ xâm nhập nào lấy trộm thông tin trên đường truyền giữa người gửi và người nhận. Hãy tưởng tượng bạn đang gửi một tin nhắn cho người khác.

Khi sử dụng dịch vụ mã hóa đầu cuối, bạn sẽ nhận được một cặp public và private key. Những key này giúp bạn mã hóa và giải mã thông tin. Kèm theo đó, ứng dụng nhắn tin cũng có một thuật toán, gồm các hàm toán học được sử dụng để mã hóa hoặc giải mã dữ liệu.

Khi bạn gửi tin nhắn cho người khác, bạn sẽ nhận được một public key liên kết với hộp thoại trò chuyện của người đó. Public key này sẽ được sử dụng để mã hóa tin nhắn, sử dụng thuật toán có trong ứng dụng nhắn tin. Public key này giúp bạn xác định thiết bị của người nhận và chắc chắn rằng điều đó là thiết bị mà họ sử dụng.

1 cặp public và private key được cung cấp cho quá trình mã hóa và giải mã
1 cặp public và private key được cung cấp cho quá trình mã hóa và giải mã

Bây giờ, người nhận sẽ sử dụng private key của mình để giải mã tin nhắn và đọc nội dung bạn đã gửi. Private key chỉ có sẵn và chỉ được sử dụng trên thiết bị của người nhận. Vì vậy, không ai khác có thể giải mã tin nhắn này – đây chính là thành công của mã hóa đầu cuối.

Đó là nguyên tắc hoạt động cơ bản của mã hóa đầu cuối. Tuy nhiên, không phải tất cả các dịch vụ đều sử dụng mã hóa đầu cuối. Một số công cụ thay thế bằng kỹ thuật mã hóa tầng giao vận. Vậy sự khác biệt giữa hai kỹ thuật này là gì?

Mã Hóa Đầu Cuối Và Mã Hóa Tầng Giao Vận Khác Nhau Như Thế Nào?

Như đã đề cập trước đó, không phải tất cả các dịch vụ sử dụng mã hóa đầu cuối. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là chúng không sử dụng mã hóa nào. Hình thức mã hóa phổ biến nhất cho các trang web là mã hóa TLS – Transport Layer Security.

Sự khác biệt duy nhất giữa kỹ thuật này và mã hóa đầu cuối là quá trình giải mã xảy ra trong máy chủ, không phải ở thiết bị của người nhận. Do đó, nó không phải là mã hóa đầu cuối thực sự, nhưng vẫn cung cấp mức độ bảo mật cao và bảo vệ thông tin người dùng.

TSL - nơi quá trình giải mã xảy ra trong máy chủ, ở giai đoạn cuối
TSL – nơi quá trình giải mã xảy ra trong máy chủ, ở giai đoạn cuối

Mã hóa tầng giao vận này còn được gọi là mã hóa khi chuyển tiếp. Điều này có nghĩa là nhà cung cấp dịch vụ có thể truy cập tất cả các tin nhắn của bạn thông qua máy chủ của họ. Đây là lý do tại sao bạn có thể dễ dàng xem lại các tin nhắn Instagram cũ của mình khi bạn tải lại ứng dụng, nhưng không thể làm điều này trên WhatsApp. Bạn chỉ có thể khôi phục lại tin nhắn bằng cách tải xuống file sao lưu và giải mã trên thiết bị của mình.

Ưu Và Nhược Điểm Của Mã Hóa Đầu Cuối

Dưới đây là một số ưu điểm của mã hóa đầu cuối:

  • Mọi bước đều được bảo vệ một cách an toàn.
  • Máy chủ của dịch vụ nhắn tin không thể truy cập vào tin nhắn và thông tin liên quan.
  • Thông tin không thể truy cập bởi những người không có quyền truy cập trực tuyến.
  • Bạn không thể khôi phục lại tin nhắn thông qua một lần đăng nhập mới – trừ khi có sao lưu được mã hóa. Hãy xem ví dụ về Instagram và WhatsApp đã giải thích ở trên.

Một số nhược điểm của mã hóa đầu cuối bao gồm:

  • Siêu dữ liệu như ngày, giờ và tên người tham gia không được mã hóa.
  • Nếu các đầu cuối (người gửi hoặc người nhận) dễ bị tấn công, mã hóa đầu cuối không có tác dụng nhiều.
  • Trong một số trường hợp, có thể xảy ra các cuộc tấn công Man-in-the-Middle mặc dù có mã hóa đầu cuối. Điều này có nghĩa là nếu ai đó mạo danh người gửi hoặc người nhận một cách vật lý, những người không đúng mục đích có thể đọc tin nhắn và thông tin.

Đó là tất cả những ưu và nhược điểm của mã hóa đầu cuối. Nếu bạn đang tự hỏi liệu có nên bật mã hóa đầu cuối ngay cả khi bạn không gửi tin nhắn bí mật hay không, câu trả lời là có. Vì sao lại để ai khác có thể truy cập vào dữ liệu của bạn?

Một Số Ứng Dụng Nhắn Tin Có Mã Hóa Đầu Cuối Phổ Biến

Dưới đây là một số ứng dụng nhắn tin có mã hóa đầu cuối tốt nhất cho iPhone và Android. Bạn có thể sử dụng bất kỳ ứng dụng nào dưới đây để thêm lớp bảo mật cho tin nhắn của mình.

1. WhatsApp

WhatsApp là một công cụ nhắn tin rất phổ biến và hỗ trợ mã hóa đầu cuối. Bạn có thể tải xuống và cài đặt ứng dụng này cho cả iPhone và Android.

Tải WhatsApp cho iPhone | Tải WhatsApp cho Android

2. Signal

Signal là một ứng dụng nhắn tin có mã hóa đầu cuối và nhiều tính năng hấp dẫn khác dành cho iPhone và Android. Giao diện người dùng của nó trông hiện đại hơn so với WhatsApp.

Tải Signal cho iPhone | Tải Signal cho Android

3. iMessage

iMessage, như chúng ta đều biết, là ứng dụng nhắn tin cơ bản dành cho người dùng Apple. Tất cả tin nhắn và file trên iMessage đều được mã hóa đầu cuối. Tuy nhiên, nó không hoạt động đa nền tảng và không có sẵn cho Android.

4. Telegram

Telegram là một ứng dụng nhắn tin đầy tính năng khác mà chúng ta muốn sử dụng như một ứng dụng nhắn tin chính và mong muốn tất cả người dùng WhatsApp chuyển sang. Nó cũng cung cấp mã hóa đầu cuối, mặc dù trên cơ sở tùy chọn. Tùy chọn này được gọi là “secret chat”.

Tải Telegram cho iPhone | Tải Telegram cho Android

Đó là tất cả những ứng dụng nhắn tin phổ biến đã được giới thiệu. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mã hóa đầu cuối!