Keep Là Gì

Cấu trúc “keep” là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh. Dù đơn giản, nhưng nó lại gây nhầm lẫn cho nhiều người. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc này và vận dụng vào bài tập. Mời các bạn hãy cùng tìm hiểu nhé!

1. Keep là gì?

Cơ bản, động từ “keep” mang nghĩa là giữ cái gì đó hoặc tiếp tục làm gì đó. Tuy nhiên, nghĩa của cấu trúc này có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Giữ thuốc trong tủ có khóa.
  • Jody sẽ trông trẻ khi tôi đi mua sắm.

Lưu ý: “keep” là động từ bất quy tắc, vì vậy cả quá khứ phân từ 1 và quá khứ phân từ 2 đều chia là “kept”.

2. Keep + gì? Cấu trúc keep và cách dùng

Cấu trúc “keep” có thể đi với danh từ, tính từ và khi đi với các giới từ thích hợp, cấu trúc này sẽ mang nghĩa khác nhau.

2.1. Keep + N

Cấu trúc này mang nghĩa là giữ một cái gì đó.

Ví dụ:

  • Tôi đã giữ toàn bộ trang sức của bà nội.
  • Chồng tôi toàn giữ ví tiền của tôi.

2.2. Keep + sb/sth + adj

Cấu trúc này sử dụng khi ai đó muốn cái gì đó hoặc ai đó tiếp tục ở một trạng thái.

Ví dụ:

  • Tiếng ồn từ bữa tiệc của họ khiến tôi tỉnh dậy vào nửa đêm.
  • Xin lỗi vì đã khiến bạn chờ lâu.

2.3. Keep on V_ing

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ai đó tiếp tục làm gì.

Ví dụ:

  • Tôi đã giữ hy vọng rằng anh ta sẽ gọi cho tôi.
  • Anh ta tiếp tục cố gắng đánh lạc hướng tôi.

3. Mở rộng cấu trúc với Keep

Ngoài các cấu trúc trên, chúng ta còn có một số thành ngữ và phrasal verb thường kết hợp với “keep”.

3.1. Thành ngữ phổ biến với Keep

  • Keep body and soul together. (Cố gắng để có thể sinh tồn)
  • Keep up appearances. (Cố để che giấu những khó khăn mà mình gặp phải)
  • Keep up with the Joneses. (Luôn muốn mình theo kịp người khác)
  • Keep the wolf from the door. (Có đủ tiền để trang trải cho cuộc sống)

3.2. Phrasal verb với Keep

Có nhiều phrasal verb kết hợp với “keep” như:

  • Keep away: cất đi, để ra xa
  • Keep off: tránh xa, rời xa, đừng lại gần
  • Keep back: giữ lại, chặn lại, gây ngăn trở
  • Keep on: tiếp tục
  • Keep out: ngăn cản không cho vào
  • Keep up: duy trì, bảo quản, giữ vững
  • Keep up with: theo kịp, cố gắng ngang bằng

4. Phân biệt cấu trúc Keep với Hold, Take và Catch

Các cấu trúc “keep”, “hold”, “take” và “catch” đều mang nghĩa giữ cái gì đó. Tuy nhiên, cách sử dụng của mỗi cấu trúc này khác nhau trong từng ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • “Keep”: giữ cái gì đó hoặc giữ vững một điều gì đó.
  • “Hold”: đang cầm/nắm thứ gì đó trong tay.
  • “Take”: lấy cái gì đó làm của mình.
  • “Catch”: bắt gặp hoặc chộp lấy một thứ gì đó.

5. Bài tập cấu trúc Keep

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. Open the door to keep the room ………….
    A. cool
    B. being cool
    C. be cool

  2. He keeps on ………..money from me.
    A. to borrow
    B. borrow
    C. borrowing

  3. Although I moved into England, I try my best to ……………with my old friends.
    A. keep on
    B. keep up with
    C. keep in touch

  4. Despite being criticized, he still …………..his job.
    A. keeps in mind
    B. keeps off
    C. keeps on

  5. Lan always …………..at us about her husband’s success.
    A. keeps on
    B. keeps an eye
    C. keeps up

  6. John will ………….my children when I go shopping.
    A. keep up
    B. keep
    C. keep peace with

  7. I believe that my husband ………something………. me.
    A. keeps a tight rein …….on
    B. keeps track
    C. keeps………from

  8. My parents always ………me ……. finding a new job.
    A. keep …….back
    B. keep ….from
    C. keep …..under

Bài 2: Tìm lỗi sai

  1. Although she is rich, she keeps a tight rein for her budget.
  2. He keeps try to distract me.
  3. Although we haven’t seen each other, we have still kept up with each other.
  4. She keeps your nose to the grindstone.
  5. Linda always keeps at her children for their scores.
  6. Mina has tried her best to keep back her father.
  7. People will be punished if they don’t keep on the law.
  8. When we go out, our neighbors will keep our pets together.

Bài 3: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Cố gắng để có thể sinh tồn.
  2. Cố để che giấu những khó khăn mà mình gặp phải.
  3. Luôn muốn mình theo kịp người khác, có được những thứ họ có, thành công ở mức như họ.
  4. Có đủ tiền để trang trải cho cuộc sống.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ về cấu trúc “keep” và các bài tập đi kèm. Hãy tiếp tục học tiếng Anh mỗi ngày để tiến bộ hơn nhé!