In Charge Of Là Gì

Xin chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá cụm từ “in charge” trong tiếng Anh. Các bạn đã biết gì về “in charge” chưa? Nếu chưa biết, đừng lo, hãy cùng đọc bài viết này để hiểu rõ hơn. Và nếu các bạn đã biết một ít về cụm từ này, đừng bỏ qua bài viết nhé. Bởi vì chúng ta sẽ tìm hiểu thêm về cấu trúc và cách dùng “in charge”, rất thú vị đấy! Để các bạn có thể áp dụng cụm từ này vào giao tiếp và viết bài, chúng ta sẽ cung cấp một loạt các ví dụ Anh-Việt. Vậy còn chần chừ gì nữa? Cùng đi vào bài viết với mình nào!

In Charge Nghĩa Là Gì?

“In charge” là một cụm động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là chịu trách nhiệm, phụ trách. Cách phát âm của cụm từ này theo IPA là /ˈɪn tʃɑːdʒ/. “In charge” thường được sử dụng ở trình độ B1 trong tiếng Anh. Nếu bạn muốn nâng cao từ vựng của mình, hãy tham khảo thêm các cụm động từ khác với studytienganh nhé!

Cấu Trúc Và Cách Dùng Cụm Từ “In Charge”

Be in charge

“Be in charge” có nghĩa là chỉ huy, nắm quyền. Ví dụ:

  • Are you in charge? (Bạn đang nắm quyền à?)
  • Show her he’s in charge. (Cho cô ấy thấy anh ấy cầm quyền.)

Be in charge of something/ someone

“Be in charge of something/ someone” có nghĩa là chịu trách nhiệm cho ai đó, cho việc gì. Ví dụ:

  • You are not in charge of the universe, you’re in charge yourself. (Bạn không phụ trách cả vũ trụ, bạn chỉ phụ trách bản thân mình.)
  • I’m nominated to be in charge of this advertisement campaign. (Tôi được chọn chịu trách nhiệm cho chiến dịch quảng cáo này.)

Be in charge of doing something

“Be in charge of doing something” có nghĩa là chịu trách nhiệm làm việc gì đó. Ví dụ:

  • Our partnership has to be in charge of securing our new policy. (Đối tác của chúng ta phải chịu trách nhiệm bảo mật chính sách mới.)
  • Research idea is in charge of meeting customer’s taste. (Ý tưởng nghiên cứu chịu trách nhiệm trong việc đáp ứng thị hiếu của khách hàng.)

Put someone in charge of something/ doing something

“Put someone in charge of something/ doing something” có nghĩa là giao phó hoặc ủy thác cho ai trách nhiệm làm việc gì. Ví dụ:

  • I put Katy in charge of the sales pitch of summer collection. (Tôi giao cho Katy chịu trách nhiệm doanh số bán hàng cho bộ sưu tập mùa hè.)
  • My manager put me in charge of finding potential customers in the area. (Quản lý giao cho tôi chịu trách nhiệm tìm kiếm khách hàng tiềm năng trong khu vực.)

Ví Dụ Anh-Việt

Dưới đây là một số ví dụ Anh-Việt, bạn có thể tự đặt câu của mình dựa trên những ví dụ này. Như vậy sẽ dễ nhớ cấu trúc này!

  • I left Jack in charge of the bagage while I went to get the tickets. (Tôi để Jack phụ trách những chiếc hành lý trong khi tôi đi lấy vé.)
  • I am not in charge of the department, I have one person over me. (Tôi không phụ trách bộ phận, tôi có một người hơn tôi.)
  • No one is in charge of your happiness except you. (Không ai chịu trách nhiệm về hạnh phúc của bạn ngoại trừ bạn.)
  • Send it to whoever is in charge of advertisement. (Gửi cho bất cứ ai phụ trách quảng cáo.)
  • Who will be in charge of the department when Ms. Sophie retires? (Ai sẽ phụ trách bộ phận khi bà Sophie nghỉ hưu?)
  • Just told me I was in charge until further notice. (Chỉ bảo tôi chịu trách nhiệm cho tới khi có thông báo khác.)
  • I’m in charge of the household. (Tôi đang làm việc nhà đây.)
  • But surely someone must be in charge. (Chắc phải có ai đó chịu trách nhiệm chứ.)
  • Now that you put an incredible smart person in charge of the campaign, we’ve seen a fifteen-percent growth in this quarter. (Bởi vì bạn đã giao việc cho một tuyệt vời, thông minh trong chiến dịch này, chúng ta đã tăng 15% tốc độ tăng trưởng trong quý này.)
  • While she is in charge of the accountant department, she’s very lazy and usually assigns tasks to others. (Mặc dù cô ấy phụ trách bộ phận kế toán, nhưng cô ấy rất lười và thường giao nhiệm vụ cho người khác.)

Một Số Cụm Từ Liên Quan

Ngoài “in charge”, trong tiếng Anh còn có các cụm từ khác mang nghĩa tương đồng, như:

  • Take charge of something/someone: đảm nhiệm trách nhiệm cho ai đó, cho việc gì.
  • Assume charge of something/someone: đảm nhận trách nhiệm cho ai đó, cho việc gì.
  • Be responsible for something/someone: chịu trách nhiệm cho ai đó, cho việc gì.

Đến đây là kết thúc bài viết rồi. Xin chào và hẹn gặp lại các bạn. Chúc các bạn một ngày học tập vui vẻ và gặt hái thêm nhiều kiến thức mới nhé!