High Là Gì

High là một từ đặc biệt trong tiếng Anh với nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. High có thể được sử dụng như một tính từ, trạng từ hoặc danh từ. Trong đó, sử dụng làm tính từ là phổ biến nhất.

High (a) – /haɪ/

Nghĩa Của Từ “High”

  1. Cao

    • Ví dụ: Ngôi nhà có một bức tường cao bao quanh nó.
    • Ví dụ: Đỉnh Everest cao bao nhiêu?
  2. Lớn hơn hoặc tốt hơn bình thường về số lượng hoặc chất lượng, kích thước hoặc mức độ

    • Ví dụ: Tỷ lệ lạm phát cao.
    • Ví dụ: Mức độ ô nhiễm cao.
    • Ví dụ: Mức độ chính xác cao là cần thiết.
    • Ví dụ: Hàng hóa chất lượng cao.
  3. Mạnh, dữ dỗi

    • Ví dụ: Gió mạnh.
    • Ví dụ: Sốt cao.
  4. Sang hoa, sang trọng

    • Ví dụ: Ẩn uống sang trọng.
  5. Vui vẻ phấn khởi, hăng hái

    • Ví dụ: Phấn chấn.
  6. Đúng giữa, đến lúc

    • Ví dụ: Đúng giữa trưa.
    • Ví dụ: Đúng giữa mùa hè.

Danh Từ Của “High” Và Cách Sử Dụng

Có một số dạng danh từ của high như sau:

  1. High (n) danh từ: Độ cao, điểm cao, nơi cao

    • Ví dụ: Ở trên cao.
    • Ví dụ: Giá dầu đạt mức cao mới trong mùa đông năm ngoái.
  2. Highness (n) – /ˈhaɪnəs/ danh từ: Mức cao, sự cao quý

    • Ví dụ: Nữ hoàng điện hạ.
  3. Height (n) – /ˈhaɪt/ : Chiều cao, điểm cao nhất, đỉnh cao nhất

    • Ví dụ: Chiều cao của ngôi nhà đó là bao nhiêu?
    • Ví dụ: Tôi đã ngạc nhiên về chiều cao của anh ấy.
    • Ví dụ: Chiều cao của trần nhà là 8 feet.
    • Ví dụ: Anh ấy đang ở đỉnh cao danh vọng thì qua đời.
    • Ví dụ: Đó là đỉnh cao của sự ngu ngốc khi rời khỏi đội chơi.

Từ Đồng Nghĩa Với “High”

Một số tính từ đồng nghĩa với high là:

  • Big (lớn)
  • Great (to lớn, vĩ đại)
  • Huge (lớn)
  • Immense (bao la, rộng)
  • Large (lớn)
  • Lofty (cao thượng)
  • Long (dài)
  • Soaring (bay vút lên)
  • Steep (dốc)
  • Tremendous (to lớn)

Từ Trái Nghĩa Với “High”

Một số tính từ trái nghĩa với high là:

  • Little (nhỏ)
  • Low (thấp)
  • Miniature (thu nhỏ)
  • Minute (nhỏ)
  • Short (ngắn)
  • Small (nhỏ)
  • Teeny (nhỏ xíu)
  • Tiny (nhỏ xíu)
  • Insignificant (không đáng kể)

Thành Ngữ Liên Quan Đến “High”

Một số thành ngữ thú vị liên quan đến high:

  1. Be/get on your high horse: cư xử cho thấy bạn nghĩ mình giỏi hơn những người khác.
  2. In high places: ở vị trí quyền lực, có tầm ảnh hưởng cao.
  3. Have a high old time: tận hưởng bản thân rất nhiều.
  4. (come) hell or high water: bất chấp khó khăn.
  5. Leave someone high and dry: làm điều gì đó không thuận tiện cho ai đó và đặt họ vào một tình huống rất khó khăn.
  6. High as a kite: hành xử một cách rất phấn khích, đặc biệt là do bị ảnh hưởng mạnh bởi rượu hoặc ma túy.
  7. A high/low profile: mức độ chú ý của ai đó/điều gì đó từ công chúng.
  8. Have it on the highest authority: được nói điều gì đó bởi một người biết sự thật.
  9. Live high on/off the hog: sống trong sự thoải mái với nhiều tiền.
  10. Hunt/search high and low: tìm kiếm thứ gì đó ở khắp mọi nơi.
  11. High and mighty: cư xử như thể bạn quan trọng hơn nhiều so với những người khác.
  12. Take the high road: cư xử đúng mực trước sự cư xử thiếu đạo đức của người khác.

Cấu Trúc Câu Với “High”

Có một số cấu trúc câu thông dụng có sử dụng high trong tiếng Anh.

Cấu trúc so sánh hơn nhất

  1. So sánh hơn
    • Noun (subject) + verb + higher + than + noun (object).
    • Ví dụ: Giá cả đôi khi cao hơn cả online.
  2. So sánh nhất
    • Noun (subject) + verb + the + highest + noun (object).
    • Ví dụ: Đây là ngọn núi cao nhất ở Bulgaria và cũng trên Balkans.

Cách sử dụng cấu trúc câu “it’s high time”

  1. Cấu trúc 1: It’s high time + S + Ved/V2
    • Mệnh đề sau it’s high time được dùng ở thì quá khứ, nói về việc gì đó cần làm ngay lúc đó.
    • Ví dụ: Đã đến lúc cô ấy đi tới bệnh viện.
  2. Cấu trúc 2: It’s high time + for somebody + to V
    • Nghĩa: Đã đến lúc để ai đó làm gì.
    • Ví dụ: Đã đến lúc tôi lau dọn phòng rồi.

Đó là cách sử dụng và ý nghĩa của từ “high” trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên luyện tập để khắc sâu kiến thức về từ này và nâng cao khả năng giao tiếp của bạn.