Hate Là Gì

Khi bạn muốn thể hiện sự ghét bỏ đối với một thứ gì đó, bạn có thể sử dụng từ “hate”. Tuy nhiên, đây không phải là cách duy nhất để biểu đạt sự ghét bỏ của bạn. Tùy vào cấp độ cảm xúc muốn diễn đạt, bạn có nhiều cách khác nhau để thể hiện thái độ ghét của mình.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu 10 cách biểu đạt thái độ “ghét” trong tiếng Anh và giải đáp câu hỏi thường gặp “Hate” to V hay V-ing nhé!

1. “Hate” có nghĩa là gì?

“Hate” thường được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Hai dạng này của “hate” có cách sử dụng khác nhau, nhưng cả hai đều mang cùng một sắc thái nghĩa tương tự nhau.

  • Động từ: Rất ghét ai hoặc cái gì đó. Ví dụ: Kallie hates flying kites with her brother. (Kallie ghét chơi thả diều với anh trai của cô ấy.)
  • Danh từ: Sự cực kỳ không thích, không ủng hộ ai hoặc điều gì đó. Ví dụ: Peter gave me a look of hate when I spilt water on the floor. (Peter nhìn tôi bằng ánh mắt cực kỳ không thích khi tôi làm đổ nước trên sàn.)

2. “Hate” to V hay V-ing?

“Hate” to V hay V-ing là câu hỏi thường gặp khi học tiếng Anh. Đáp án chính xác là “hate” (động từ) có thể đi kèm với cả “to V” và “V-ing”, dùng để nói về việc ghét phải làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • “Hate” đi kèm với “V-ing”:
    • Peter hates speaking in public. (Peter ghét phát biểu trước đám đông.)
  • “Hate” đi kèm với “to V”:
    • Linda hates to do Math exercises. (Linda ghét phải làm bài tập về nhà môn Toán.)

Bên cạnh ý nghĩa cơ bản, “hate” đi kèm với “to V” còn mang ý nghĩa “không muốn, không có ý làm gì”.

Ví dụ:

  • I hate (= I don’t want) to interrupt, but it’s time we got to go. (Tôi không muốn xen ngang, nhưng đã đến lúc chúng ta phải đi rồi.)

3. Các từ/ cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hate”

Sau khi đã tìm hiểu về “hate” và câu trả lời cho câu hỏi “hate to V hay V-ing”, chúng ta cùng tìm hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “hate” để mở rộng từ vựng của mình.

3.1. Từ/ cụm từ đồng nghĩa với “hate”:

  • Detest: rất ghét, cực kỳ phản đối. Ví dụ: He detests being treated unfairly. (Anh ấy cực kỳ ghét bị đối xử một cách bất công.)
  • Loathe: ghét ai hoặc cái gì. Ví dụ: Linda loathes doing chores. (Linda ghét làm việc nhà.)
  • Despise: cực kỳ ghét ai hoặc cái gì vì bạn nghĩ rằng người/ vật đó không tốt hoặc không có giá trị. Ví dụ: She despised Nam for his laziness. (Cô ấy rất ghét Nam vì sự lười biếng của anh ấy.)
  • Can’t stand: ghét ai hoặc cái gì. Ví dụ: I can’t stand her talking rudely to me. (Tôi không thể chịu được việc cô ấy ăn nói thô lỗ với tôi.)
  • Abhor: ghét cách cư xử hay suy nghĩ nào đó, hoặc ghét ai/ cái gì đó. Ví dụ: Hoa abhors any kind of cruelty. (Hoa ghét bất kỳ hành động độc ác nào.)
  • Allergic to: cực kỳ ghét, dị ứng với cái gì đó. Ví dụ: My mom is allergic to doing the washing. (Mẹ tôi ghét việc giặt giũ quần áo.)
  • Hate someone’s guts: rất ghét cái gì đó. Ví dụ: Jenifer hates her boyfriend’s guts. (Jennifer rất ghét bạn trai cũ của cô ấy.)

3.2. Từ/ cụm từ trái nghĩa với “hate”:

  • Love: yêu thích cái gì/ làm gì. Ví dụ: Vivian loves eating Mexican food. (Vivian yêu thích ăn các món ăn Mexico.)
  • Like: thích, ủng hộ ai/ cái gì. Ví dụ: I felt happy when my mom said she liked my new haircut. (Tôi cảm thấy rất vui khi mẹ tôi bảo rằng thích kiểu tóc mới của tôi.)
  • Enjoy: thích, hài lòng, thỏa mãn khi làm gì đó. Ví dụ: She enjoys traveling to new places and making new friends. (Cô ấy thích đi du lịch đến những nơi mới và kết bạn mới.)
  • Prefer: thích, lựa chọn, muốn cái này hơn cái kia. Ví dụ: My dad prefers watching basketball to playing it. (Bố tôi thích xem bóng rổ hơn là chơi nó.)
  • Interested in: hứng thú khám phá điều gì. Ví dụ: She is interested in knowing more about my job. (Cô ấy hứng thú muốn biết nhiều hơn về công việc của tôi.)
  • Adore: yêu, thích ai đó hoặc cái gì rất nhiều. Ví dụ: He adores relaxing in a hot bath. (Anh ấy thích việc thư giãn trong bồn tắm nóng.)
  • Crazy about: thích ai đó hoặc cái gì rất nhiều. Ví dụ: My brother was crazy about playing video games when he was a kid. (Anh trai của tôi rất thích chơi điện tử khi anh ấy còn nhỏ.)
  • Mad about: yêu thích ai/ cái gì. Ví dụ: Most children nowadays are mad about computer games. (Hầu hết trẻ con ngày nay yêu thích các trò chơi điện tử.)

4. Phân biệt “hate” và “would hate”. “Would hate” đi với to V hay V-ing?

“Would hate” mang ý nghĩa tương tự như “hate”, tức là “ghét”. Tuy nhiên, “would hate” chỉ đi kèm với “to V” và không được dùng với “V-ing”.

Ví dụ:

  • Linda would hate him to forget her birthday. (Linda ghét việc anh ấy quên sinh nhật của cô ấy.)

5. Các cách khác diễn đạt thái độ “ghét” trong tiếng Anh

  • Not like V-ing/ to V: không thích làm gì. Ví dụ: Helen doesn’t like playing badminton. (Helen không thích chơi đánh cầu lông.)
  • To be not fond of something/ V-ing: không thích cái gì/ làm gì. Ví dụ: Peter isn’t fond of driving motorbikes. (Peter không thích lái xe máy.)
  • Mind + V-ing: phiền lòng, khó chịu, ngại khi phải làm gì. Ví dụ: She minds having cats in the house because they are dirty. (Cô ấy ngại nuôi mèo trong nhà vì chúng bẩn.)
  • To be not a great/ big fan of something: không phải người yêu thích cái gì. Ví dụ: Linda isn’t a big fan of country music. (Linda không phải người yêu thích nhạc đồng quê.)
  • Dislike + V-ing: không thích làm gì. Ví dụ: Anna dislikes watching movies in the cinema. (Anna ghét xem phim trong rạp.)
  • Detest + V-ing: ghét ai/ cái gì rất nhiều, phản đối làm gì. Ví dụ: My brother detests getting up early in the morning. (Anh trai tôi ghét việc phải thức dậy sớm vào buổi sáng.)
  • Be disgusted with something: cảm thấy cực kỳ ghét hay phản đối việc gì. Ví dụ: She said she was totally disgusted with your behavior. (Cô ấy nói rằng cô ấy hoàn toàn chán ghét cách hành xử của bạn.)
  • Be sick of V-ing: phát ốm vì điều gì. Ví dụ: We are sick of our tight schedule this semester. (Chúng tôi đều phát ốm với lịch học dày đặc trong kỳ học này của mình.)
  • Can’t bear to V/ V-ing: không thể chịu được việc gì. Ví dụ: I can’t bear seeing my house in a mess. (Tôi không thể chịu được việc nhìn nhà cửa bừa bộn.)
  • Can’t stand + V-ing: không thể chấp nhận, chịu đựng được việc gì. Ví dụ: I can’t stand the neighbor singing all day. (Tôi không thể chịu được việc hàng xóm hát cả ngày.)

6. Bài tập về “hate to V hay V-ing”

Chú ý: Bài tập được tạo ra bằng công cụ của FLYER, vui lòng xem qua trang web để thực hiện bài tập.

7. Tổng kết

Với kiến thức đã học, bạn đã có lời giải cho câu hỏi “hate to V hay V-ing”. Câu trả lời chính xác là “hate” (động từ) đi kèm với “to V”. Các từ diễn tả sự yêu, ghét như “hate” được sử dụng rất phổ biến không chỉ trong cuộc sống hàng ngày mà còn trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Vì vậy, hãy ghi chép cẩn thận và thực hành đều đặn để làm chủ từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh của bạn.