Handle Là Gì

Bạn đang tự học tiếng Anh và chưa biết từ Handle là gì? Bạn muốn tìm hiểu về nghĩa và cách dùng của từ này để nâng cao vốn từ vựng của mình? Hãy cùng tìm hiểu từ Handle qua bài viết dưới đây.

Handle nghĩa là gì?

Từ Handle trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa thông dụng nhất:

Với từ loại là một danh từ

  • Nghĩa thứ 1: cán, tay cầm, móc quai.

Ví dụ: carry a bucket by the handle (xách thùng ở quai).

  • Nghĩa thứ 2: (nghĩa bóng) điểm người ta có thể lợi dụng được.

Ví dụ: to give a handle to one’s enemy (làm gì để cho kẻ thù có thể lợi dụng).

  • Nghĩa thứ 3: chức tước, danh hiệu.

Ví dụ: to have a handle to one’s name (có chức tước).

Với từ loại là động từ

  • Nghĩa thứ 1: vận dụng, sử dụng, điều khiển (bằng tay).

Ví dụ: to handle a machine (điều khiển máy bằng tay).

  • Nghĩa thứ 2: đối xử, đối đãi.

Ví dụ: to handle someone roughly (đối xử thô bạo với ai).

Ngoài ra, từ Handle còn có một số nghĩa khác như: luận giải, nghiên cứu, quản lý, xử lý, chỉ huy, điều khiển, buôn bán (một số mặt hàng…).

Cấu trúc và cách dùng Handle

Từ Handle có thể được sử dụng như một danh từ và như một động từ. Cách sử dụng của từ này tương tự như cách sử dụng của các danh từ và động từ trong câu. Hãy xác định đúng từ loại của Handle trong câu để sử dụng chúng chính xác nhất.

Từ Handle cũng có một số cấu trúc như sau:

  • To fly off the handle: mất bình tĩnh, không tự chủ được nữa.
  • Handle off the face: (đùa cợt) cái mũi.

Một số ví dụ của Anh Việt từ Handle

  • Ví dụ 1: For instance, if a customer begins to handle the merchandise, this may indicate a state of buyer interest.
    Dịch nghĩa: Trong trường hợp khách hàng tiềm năng có thể được lợi dụng để bắt đầu xử lý hàng hóa, điều này có thể giúp chúng ta biết được trạng thái mà người mua quan tâm.

  • Ví dụ 2: If it arrives in time, we’ll give the Raza more than they can handle, make Ferrous Corp reconsider.
    Dịch nghĩa: Nếu họ đến kịp thời, chúng tôi sẽ có thể làm khó dễ cho bọn Raza, buộc tập đoàn Ferrous phải suy nghĩ lại về vấn đề này.

  • Ví dụ 3: Because their methods of calculation could not handle most fractions with a numerator greater than one, they had to write fractions as the sum of several fractions.
    Dịch nghĩa: Bởi vì phương pháp tính toán của họ không thể xử lý hầu hết các phân số với tử số lớn hơn một, họ đã phải viết phân số như là tổng của nhiều phân số.

Một số cụm từ liên quan đến từ Handle

  • To fly off the handle: mất bình tĩnh, không tự chủ được.
  • Handle off the face: cái mũi.
  • Up to the handle: hoàn toàn, đầy đủ, hết sức.
  • To handle someone roughly: đối xử tệ với ai.
  • To handle a machine: điều khiển máy.

Như vậy, bạn đã tìm hiểu về nghĩa và cách dùng của từ Handle trong tiếng Anh và tiếng Việt. Hy vọng những kiến thức mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác trong giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn thành công!