Go Down Là Gì

Bạn có từng nghe qua cụm động từ “Go Down” trong tiếng Anh chưa? Cụm từ này không chỉ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà còn xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh. Với nhiều cách áp dụng khác nhau, bạn có thể sử dụng cụm từ này trong mọi ngữ cảnh. Vậy “Go Down” là gì? Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Go Down là gì?

“Go Down” phiên âm: /gəʊ daʊn/

“Go Down” là một cụm động từ có nghĩa là sự chìm xuống, suy thoái, suy giảm, đi xuống hoặc ngừng hoạt động. Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của “Go Down” cũng có thể thay đổi.

Ví dụ:

  • “Can you go down to the cellar and get me a bottle of Sauvignon Blanc white wine for tonight’s party?” (Bạn có thể đi xuống hầm rượu và lấy cho tôi một chai rượu vang trắng Sauvignon Blanc để cho buổi tiệc tối nay được không?)
  • “The Hoa Sen’s building elevator went down to the ground when the fire alarm rang.” (Thang máy của tòa nhà Hoa Sen đã đi xuống được gần đến mặt đất khi chuông báo cháy vang lên.)

Cấu trúc và cách sử dụng “Go Down” trong tiếng Anh

  • Dùng “Go Down” để chuyển xuống cấp độ hoặc địa điểm thấp hơn.

Ví dụ:

  • “Everyone on the airplane went down the spare lifeboat when the plane started to descend and was in danger of an accident.” (Mọi người trên máy bay xuống xuồng cứu sinh dự phòng khi máy bay bắt đầu hạ độ cao và có nguy cơ xảy ra tai nạn.)

  • “William went down to the factory with his father for the first time when he was 15 years old.” (William xuống công xưởng cùng bố anh ấy vào lần đầu tiên khi mới 15 tuổi.)

  • “Go Down” cũng được sử dụng để diễn tả việc đạt được điều gì đó.

Ví dụ:

  • “This path goes down to the river.” (Con đường này đi xuống sông.)

  • “Its roots can go down more than three meters.” (Rễ của nó có thể đi xuống hơn ba mét.)

  • “Go Down” cũng có thể diễn tả việc mặt trời lặn, nó di chuyển xuống trên bầu trời cho đến khi không thể nhìn thấy nó nữa.

Ví dụ:

  • “On summer evenings my family would sit on the veranda and watch the sun go down.” (Vào những buổi tối mùa hè, gia đình tôi thường ngồi trên hiên và nhìn mặt trời lặn.)

  • “Go Down” cũng có thể được sử dụng để diễn tả sự thua cuộc hoặc bị đánh bại.

Ví dụ:

  • “Vietnam went down to Thailand with a score of 3–2.” (Việt Nam đã hạ Thái Lan với tỷ số 3–2.)

  • “Go Down (something) to something: đi xuống (cái gì đó) từ cái gì đó.”

Ví dụ:

  • “The company’s shares that are experiencing volatility are now go down from 7 points to 24 points.” (Cổ phiếu của công ty đang gặp biến động hiện đã giảm từ 7 điểm xuống còn 24 điểm.)

  • “Go Down as/in something: đi xuống như/trong một cái gì đó.”

Ví dụ:

  • “However, this cannot be used entirely in the report as a guide for future performance as possible downside deals can go down as well as up.” (Tuy nhiên, điều này không thể được sử dụng hoàn toàn trong báo cáo như một hướng dẫn cho hiệu suất trong tương lai vì các giao dịch giảm giá có thể đi xuống cũng có thể tăng lên.)

  • “Go Down well/badly/a treat: đi xuống tốt/xấu.”

Ví dụ:

  • “Tommy’s academic performance went down non-stop.” (Học lực của Tommy đi xuống không ngừng.)

Hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây, bạn sẽ hiểu rõ hơn về cụm từ “Go Down”. Đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar để học thêm về các chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhé!