Follow Up Là Gì

Follow up – Định Nghĩa và Cách Sử Dụng

Follow up là một cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếp tục, tiếp nối hoặc bổ sung thêm vào một điều gì đó. Cụm này có 3 dạng: cụm động từ “follow up,” danh từ “follow-up,” và tính từ “follow-up.” Các cấu trúc tương đồng với follow up bao gồm “add something on to something” (bổ sung cái gì vào một điều gì đó), “investigate something” (tìm hiểu kỹ hơn về một điều gì đó), và “continue to V” (tiếp tục làm việc gì đó).

Cấu Trúc và Cách Dùng Follow Up Trong Câu

Cụm Động Từ “Follow Up”

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt hành động bổ sung, tiếp tục, hoặc thêm vào một điều gì đó. Nó là một ngoại động từ và đi kèm với tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ:

  • Would you like to follow up his introduction with some more details? (Bạn có muốn tiếp nối phần giới thiệu của anh ấy với thêm một số chi tiết không?)
  • All of us were surprised when she followed up her first victory with the second one. (Chúng tôi đều ngạc nhiên khi cô ấy tiếp tục chiến thắng thứ hai sau chiến thắng đầu tiên của mình.)

Danh Từ “Follow-up”

Danh từ này được sử dụng để diễn đạt hành động, sự vật hoặc sự việc là tiếp nối của một sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • With the success of Avatar more than 20 years ago, Avatar 2 is coming this year as a follow-up. (Với sự thành công của Avatar hơn 20 năm trước, Avatar 2 sẽ được ra mắt năm nay như một phần tiếp theo.)
  • I think J.K. Rowling shouldn’t write any other follow-ups for Harry Potter – 7 books are enough. (Tôi nghĩ J.K. Rowling không nên viết thêm bất kỳ tiếp theo nào cho Harry Potter – 7 cuốn là đủ.)

Tính Từ “Follow-up”

Tính từ này được sử dụng để diễn đạt tính chất tiếp nối, tiếp tục của một sự vật, sự việc nào đó. Nó đứng trước danh từ trong câu.

Ví dụ:

  • Are you considering a follow-up study at the moment? (Bạn đang xem xét học tiếp ở thời điểm hiện tại không?)
  • I have a follow-up question for you, Linh. (Tôi có một câu hỏi tiếp nối cho bạn, Linh.)

Một Số Cấu Trúc Tương Đồng Với Follow Up

Add something on to something

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt việc bổ sung, thêm vào một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I want to add some more details to your presentation. (Tôi muốn bổ sung thêm một số chi tiết vào bài thuyết trình của bạn.)
  • Please add on one more meeting after the project. (Hãy thêm một cuộc họp nữa sau khi dự án kết thúc.)

Investigate something

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt việc tìm hiểu kỹ hơn, điều tra thêm về một điều gì đó.

Ví dụ:

  • The police investigated all leads they have. (Cảnh sát đã điều tra tất cả các thông tin mà họ có.)
  • I want to investigate this topic more after our discussion. (Tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này sau khi thảo luận của chúng ta.)

Continue to V

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt việc tiếp tục, tiếp nối làm một hành động gì đó.

Ví dụ:

  • Marc continued to write 5 more novels after his first successful one. (Marc tiếp tục viết thêm 5 cuốn tiểu thuyết sau cuốn đầu tiên thành công.)
  • Did you continue to make another phone call after your 10 failed ones? (Bạn có tiếp tục gọi điện thoại một lần nữa sau 10 lần không thành công?)

Tổng Kết

Follow up là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh, được sử dụng với nhiều cấu trúc ngữ pháp mở rộng. Bài viết này đã cung cấp định nghĩa và cách sử dụng follow up trong câu, cũng như những cấu trúc tương đồng khác. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng follow up và các từ liên quan.

Tài liệu tham khảo: Oxford Learner’s Dictionaries