Focus Là Gì

Có bao giờ các bạn gặp một từ mới và tự hỏi “focus là gì?” hay thắc mắc cách sử dụng của từ này, cách phát âm sao chưa? Chắc chắn rằng câu hỏi này quen thuộc với học tiếng Anh. Bài viết này sẽ giới thiệu và cung cấp những kiến thức liên quan đến “focus” để giúp bạn hiểu và ghi nhớ tốt hơn. Chúng ta cùng học và tiến bộ nhé!

1. Focus trong tiếng Anh là gì

Focus là một từ thông dụng trong tiếng Anh, có thể là danh từ hoặc động từ.

Danh từ “focus” được phiên âm là /ˈfoʊ.kəs/ và có hai âm tiết.

Động từ “focus” có nghĩa là “đặt tiêu điểm, lấy nét.” Khi lấy nét cho máy ảnh hoặc kính hiển vi, bạn sẽ di chuyển thiết bị để có thể nhìn thấy hình ảnh rõ ràng. Ngoài ra, “focus” cũng có nghĩa là “cố nhìn” vào một vật để nhìn thấy nó rõ ràng hơn.

Ví dụ:

  • When the bandages were taken off for the first time, his eyes could not focus in a proper way. (Khi băng được tháo ra lần đầu tiên, mắt anh ấy không thể nhìn một cách chính xác.)

“Focus” cũng có nghĩa là “tập trung.” Khi tập trung, bạn dành toàn bộ sự chú ý cho những gì bạn đang làm hoặc những gì đang xảy ra xung quanh.

Ví dụ:

  • I find it challenging to revise for end-of-term tests when I’m at home. It is because other members of my family are still on their duty and I’m the only one to take care of my little nephew. (Tôi cảm thấy khó khăn khi phải ôn tập cho các bài kiểm tra cuối kỳ khi tôi ở nhà. Đó là vì các thành viên khác trong gia đình tôi vẫn đang làm nhiệm vụ và tôi là người duy nhất chăm sóc cháu trai nhỏ của mình.)

Danh từ “focus” có nghĩa là “tiêu điểm,” đặc biệt là sự chú ý hoặc quan tâm.

Ví dụ:

  • I got to know that there is nothing special when being the focus of attention. That’s the reason why I don’t want to stand out in mass gatherings but blend in instead. (Tôi biết rằng không có gì đặc biệt khi trở thành tâm điểm của sự chú ý. Đó là lý do tại sao tôi không muốn nổi bật trong các cuộc tụ tập đông người mà thay vào đó là hòa nhập.)

“Focus” cũng có nghĩa là “sự tập trung.” Nghĩa này liên quan đến việc chăm chỉ hoặc khả năng tập trung vào một công việc hoặc mục tiêu cụ thể.

Ví dụ:

  • It is a widely-known truth that yoga and meditation are good for people who want more about mental focus rather than fitness. If you want to try one of them, please feel free to join us since our class is still available for two or three more trainees. (Một sự thật được biết đến rộng rãi rằng yoga và thiền định tốt cho những người muốn rèn luyện tinh thần hơn là rèn luyện sức khỏe. Nếu bạn muốn thử một trong số họ, vui lòng tham gia với chúng tôi vì lớp học của chúng tôi vẫn có sẵn cho hai hoặc ba học viên nữa.)

3. Một số từ/cụm từ đồng nghĩa hoặc có liên quan đến Focus trong tiếng Anh

  • Focus group: Nhóm tập trung (một nhóm người đã được tập hợp lại để thảo luận về một chủ đề cụ thể nhằm giải quyết một vấn đề hoặc đề xuất ý tưởng; hoặc một nhóm người đã tập hợp lại để thảo luận về những gì họ nghĩ về một sản phẩm, quảng cáo hoặc chủ đề cụ thể, như một phần của nghiên cứu thị trường của công ty).

  • Focus list: Danh sách trọng tâm (danh sách được công bố bởi một công ty đầu tư cho thấy cổ phiếu của công ty nào mà họ coi là lựa chọn tốt nhất cho những người muốn đầu tư).

  • Emphasis: Nhấn mạnh, trọng tâm, chú ý (đặc biệt chú ý đến điều gì đó vì nó quan trọng hoặc vì bạn muốn nó được chú ý hoặc một ví dụ về điều này).

  • Concentration: Sự tập trung (khả năng dành toàn bộ sự chú ý của bạn cho một hoạt động, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể).

Bài học được chia bố cục làm ba phần chính, đó là:

  • Phần 1: Giải thích sơ bộ về từ Focus.
  • Phần 2: Ý nghĩa và cách sử dụng của Focus.
  • Phần 3: Các từ/cụm từ đồng nghĩa/liên quan đến Focus.

Đây là những kiến thức cơ bản và nâng cao về từ “focus” trong tiếng Anh. Hãy học hết và áp dụng để tăng cường khả năng sử dụng từ vựng trong giao tiếp tiếng Anh của bạn. Chúc các bạn học tập tốt và mãi yêu thích tiếng Anh!