Even If Là Gì

Bạn đã nghe qua từ “Even if” trước đây chưa? Nếu chưa, không sao cả, đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc này và cách sử dụng nó một cách chi tiết, để bạn có thể sử dụng nó một cách chính xác và linh hoạt.

“Even if” là gì?

Theo từ điển Cambridge, từ “Even if” có nghĩa là “whether or not”. Tuy nhiên, chúng ta thường hiểu “Even if” dễ dàng nhất là “thậm chí, ngay cả khi, dù cho”.

Ví dụ:

  • Even if you apologize to her many times, she still may not forgive you. (Ngay cả khi bạn xin lỗi cô ấy nhiều lần, cô ấy vẫn có thể không tha thứ cho bạn.)

Cách sử dụng cấu trúc “Even if”

Định nghĩa: “Thậm chí, ngay cả khi, dù cho”

Cách sử dụng: Khi muốn nhấn mạnh rằng dù sự việc ở mệnh đề phụ có xảy ra hay không, thì nó cũng không ảnh hưởng gì đến quyết định hoặc hành động hiện tại của chủ thể ở mệnh đề chính. “Even if” được sử dụng để diễn tả một sự việc dù có khả năng xảy ra ở mệnh đề phụ, thì nó cũng không ảnh hưởng tới mệnh đề chính.

Cấu trúc:

  • Even if + S + V, S + V. (Trước dấu phẩy là mệnh đề phụ chứa “Even if”, sau dấu phẩy là mệnh đề chính)
  • S + V even if S + V.

Ví dụ:

  • Even if it rains heavily, John still goes to school. (Ngay cả khi trời mưa to, John vẫn đi học.)
  • John still goes to school even if it rains heavily. (John vẫn đi học ngay cả khi trời mưa to.)

Sự việc “it rains” ở mệnh đề phụ, dù có xảy ra hay không, thì hành động “go to school” ở mệnh đề chính vẫn diễn ra.

Phân biệt cấu trúc “Even if”, “Even though” và “If”

“Even if” và “Even though”

Even if Even though
Định nghĩa Thậm chí, ngay cả khi, dù cho Mặc dù
Cách sử dụng Even if được sử dụng để diễn tả một giả thuyết, một giả định không có thật trong hiện tại, chỉ là lời nói mang tính giả sử của người nói Even though được sử dụng để diễn tả điều thực tế đã xảy ra và mệnh đề “even though” thì có nghĩa trái ngược với mệnh đề còn lại

Ví dụ:

Even if I am busy, I will go to a park to exercise. (Ngay cả khi tôi bận rộn, tôi vẫn đi tới công viên để tập thể dục.)
Even though I am busy, I will go to a park to exercise. (Mặc dù tôi bận rộn, tôi vẫn đi tới công viên để tập thể dục.)

“Even if” và “If”

Even if If
Định nghĩa Thậm chí, ngay cả khi, dù cho Nếu
Cách sử dụng Even if được sử dụng để diễn tả một giả thuyết, một giả định không có thật trong hiện tại, chỉ là lời nói mang tính giả sử của người nói. Even if dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống cụ thể sẽ không thay đổi bất kể điều gì xảy ra Cấu trúc If là câu điều kiện, mang nghĩa là một điều gì đó có thể xảy ra nhưng với một điều kiện nhất định. Nếu không có điều kiện đó, nó sẽ không thể xảy ra và ngược lại. If diễn tả một hành động, sự việc có thể xảy ra hoặc không xảy ra tùy vào hoàn cảnh cụ thể

Ví dụ:

Even if I am busy, I will go to a park to exercise. (Ngay cả khi tôi bận rộn, tôi vẫn đi tới công viên để tập thể dục.)
If I am busy, I won’t go to a park to exercise. (Nếu tôi bận rộn, tôi sẽ không đi tới công viên để tập thể dục.)

Tổng kết

Sau khi bạn đã đọc qua bài viết này, bạn nên hiểu rõ hơn về cấu trúc “Even if” và cách sử dụng nó. Chúng ta đã rút ra những điểm chính sau:

  • “Even if” được sử dụng để diễn tả một giả thuyết, một giả định không có thật trong hiện tại, chỉ là lời nói mang tính giả sử của người nói.
  • “Even though” được sử dụng để diễn tả điều thực tế đã xảy ra và mệnh đề “even though” thì có nghĩa trái ngược với mệnh đề còn lại.
  • “Even if” được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tình huống cụ thể sẽ không thay đổi bất kể điều gì xảy ra.
  • “If” là câu điều kiện, mang nghĩa là một điều gì đó có thể xảy ra nhưng với một điều kiện nhất định. Nếu không có điều kiện đó, nó sẽ không thể xảy ra và ngược lại.

Chúc bạn học tốt và áp dụng linh hoạt cấu trúc “Even if” vào bài viết tiếp theo của bạn!

Trích dẫn:

“Even if”. Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. (n.d.). Retrieved July 27, 2022, from https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/even-if

“Even though”. Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. (n.d.). Retrieved July 27, 2022, from https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/even-though

“If”. Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. (n.d.). Retrieved July 27, 2022, from https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/if