Enable Là Gì

Bạn có biết cấu trúc “enable” trong tiếng Anh có ý nghĩa là “cho phép, giúp ai đó có năng lực, thời cơ làm gì đó”? Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn còn mơ hồ trong cách sử dụng cấu trúc này. Đừng lo, Duhoctms.edu.vn sẽ giúp bạn giải đáp tất cả những vấn đề này.

Khái niệm Enable

Trong tiếng Anh, động từ “enable” được sử dụng để cho phép, giúp ai đó có năng lực, thời cơ làm gì đó.

Ví dụ: Internet và những công nghệ mới giúp chúng ta làm việc nhanh hơn.

Cấu trúc enable và cách dùng

Cấu trúc “enable + to V” thường được sử dụng khi người nói muốn diễn tả sự giúp đỡ, cho ai có cơ hội, khả năng làm gì. Đứng sau “enable” thường là một tân ngữ hoặc danh từ chỉ người.

Ví dụ: Hệ thống này được thiết kế để giúp nhà nghiên cứu làm việc hiệu quả hơn.

Cấu trúc “enable + to be V2” là dạng bị động của cấu trúc trên. Đứng phía sau “enable” thường là một danh từ hoặc tân ngữ chỉ vật. Động từ trong cấu trúc này cần được chia ở dạng phân từ hai.

Ví dụ: Mạng lưới mới sẽ giúp dữ liệu được xử lý nhanh hơn.

Phân biệt 3 cấu trúc enable, able và capable

Cả 3 cấu trúc enable, able và capable đều có đuôi “-able”. Do đó, bạn cần phân biệt chúng để tránh nhầm lẫn. Duhoctms.edu.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từng cấu trúc này.

Tìm hiểu cấu trúc enable

“Enable” là động từ mang ý nghĩa “cho phép, giúp ai đó có khả năng, cơ hội làm gì”. Từ “enable” được sử dụng với cấu trúc “enable + O + to V” hoặc “enable + O + to + be + V2”.

Ví dụ: Cộng đồng của chúng tôi cho phụ nữ có khả năng nhận ra tiềm năng và sức mạnh của họ.

Tìm hiểu cấu trúc able

Khác với “enable”, “able” là một tính từ mang ý nghĩa “có khả năng, năng lực làm gì đó”. Chúng ta dùng từ này khi muốn thể hiện rằng ai đó có thể làm việc gì đó do sự hiểu biết, kĩ năng hoặc vì đó là cơ hội.

Từ “able” được sử dụng theo cấu trúc “to be + able + to V”.

Ví dụ: Bạn buộc phải có khả năng nói tiếng Pháp để làm công việc này.

Tìm hiểu cấu trúc capable

“Capable” cũng là một tính từ được sử dụng nhằm chỉ khả năng, có thể làm gì. Nó được sử dụng khi muốn ám chỉ ai đó có năng lực hoặc khả năng cần thiết cho công việc gì.

“Capable” được sử dụng với cấu trúc “to be + capable of + Ving”.

Ví dụ: Bài nghiên cứu chỉ ra rằng khi lên bảy tuổi, trẻ em đã có khả năng suy nghĩ về những thuật ngữ trừu tượng.

Phân biệt enable và allow

Cả hai cấu trúc “enable” và “allow” đều có nghĩa là cho phép ai làm gì đó. Tuy nhiên, chúng được sử dụng theo ngữ cảnh khác nhau.

“Enable” mang ý nghĩa giúp đỡ, tạo cơ hội cho ai làm gì đó.

Ví dụ: Ông Nam tạo cơ hội cho con trai ông ấy được phát triển các kỹ năng mềm.

“Allow” mang ý nghĩa cho phép ai đó làm gì.

Ví dụ: Ông Nam cho phép con trai ông ấy được ra ngoài chơi với các bạn.

Bài tập vận dụng cấu trúc enable

Sau khi học xong những kiến thức phía trên, hãy cùng Duhoctms.edu.vn làm một số bài tập tự luyện để củng cố.

Phần bài tập: Sử dụng cấu trúc enable để hoàn thành những câu sau

  1. I can’t swim. -> My fear of water ____ me from swimming.
  2. He doesn’t like coffee. -> His dislike of coffee ____ him from drinking it.
  3. She’s not fluent in English. -> Her lack of fluency ____ her from getting a job.
  4. They aren’t very tall. -> Their height ____ them from playing basketball professionally.
  5. He doesn’t have a car. -> His lack of a car ____ him from traveling long distances.

Phần đáp án:

  1. My fear of water enables me from swimming.
  2. His dislike of coffee enables him from drinking it.
  3. Her lack of fluency enables her from getting a job.
  4. Their height enables them from playing basketball professionally.
  5. His lack of a car enables him from traveling long distances.

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu về cấu trúc “enable” trong tiếng Anh. Hy vọng các bạn đã hiểu cách sử dụng cấu trúc này trong từng ngữ cảnh. Hãy tiếp tục theo dõi những bài viết tiếp theo của Duhoctms.edu.vn để học thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!