Empathy Là Gì

Empathy

Khi miêu tả cảm xúc của người khác, bạn sẽ sử dụng từ Empathy và Sympathy. Đây là những từ nghe có vẻ giống nhau, nhưng chúng không phải là từ đồng nghĩa và không thể thay thế lẫn nhau trong một câu. Vậy sự khác biệt giữa hai từ này là gì? Hãy cùng tìm hiểu với Elight!

1 – Định nghĩa của empathy và sympathy

  • Empathy (/ˈem.pə.θi/): khả năng chia sẻ cảm xúc hoặc kinh nghiệm của người khác bằng cách tưởng tượng cảm giác sẽ như thế nào trong hoàn cảnh của người đó.
  • Sympathy (/ˈsɪm.pə.θi/): một biểu hiện của việc thấu hiểu và quan tâm đến nỗi đau khổ của người khác.

Ví dụ:

  • “The president has sent a message of sympathy to the relatives of the dead soldiers.”
    Tổng thống đã gửi một thông điệp bày tỏ sự thương cảm tới thân nhân của những người lính thiệt mạng.

  • “He loves children and has a certain empathy with them.”
    Anh ấy yêu trẻ con và có sự đồng cảm nhất định với chúng.

2 – Cách dùng empathy và sympathy

Empathy và sympathy đều là những tình cảm chân thành và trung thực, nhưng empathy thể hiện sự đồng cảm sâu sắc hơn. Khi bạn sử dụng sympathy, bạn nhận ra rằng ai đó đang cảm thấy buồn hoặc chán nản. Nhưng khi bạn sử dụng empathy, bạn thực sự cảm nhận được chính xác những gì người đó đang trải qua.

Ví dụ, khi một người mất một người thân yêu, người đó sẽ nhận được nhiều sự thông cảm và quan tâm từ gia đình và bạn bè. Nhưng chỉ những người đã từng trải qua tình huống tương tự mới có thể đồng cảm. Sympathy là sự chia sẻ nỗi đau của người khác, trong khi empathy tập trung vào việc thấu hiểu nỗi đau của họ.

3 – Một số ví dụ minh họa về Empathy và Sympathy

  • “And, of course, empathy creates a closeness between you and your child.”
    Và tất nhiên, sự đồng cảm tạo ra sự gần gũi giữa bạn và con bạn.

  • “Both authors have the skill to make you feel great empathy with their heroines.”
    Cả hai tác giả đều có kỹ năng khiến bạn cảm thấy đồng cảm tuyệt vời với các nhân vật nữ chính của họ.

  • “As you increase the limit setting, you need to increase your empathy.”
    Khi bạn tăng cài đặt giới hạn, bạn cần tăng sự đồng cảm của mình.

  • “I have a lot of sympathy for her; she had to bring up the children on her own.”
    Tôi có rất nhiều cảm tình với cô ấy; cô phải một mình nuôi dạy bọn trẻ.

  • “Our sympathies are with the families of the victims.”
    Chúng tôi rất thông cảm với gia đình các nạn nhân.

  • “Relatives of the air crash victims were treated with great sympathy.”
    Người thân của các nạn nhân vụ nổ máy bay đã được đối xử rất thông cảm.

Như vậy qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về Empathy và Sympathy. Đừng bao giờ nhầm lẫn nữa nhé! Elight chúc bạn học tốt!