CTM là gì? Ý nghĩa của từ ctm

CTM là gì ?

CTM là “Chinese Traditional Medicine” trong tiếng Anh, “Công Thức Máu” trong tiếng Việt.

Ý nghĩa từ CTM

**NGOẠI NGỮ



CTM có nghĩa “Chinese Traditional Medicine”, dịch sang tiếng Việt là “Y học cổ truyền Trung Quốc”.

[external_link_head]

[external_link offset=1]

**VIỆT NGỮ



CTM có nghĩa “Công Thức Máu” trong tiếng Việt, là một dạng xét nghiệm giúp các y bác sĩ chuẩn đoán các loại bệnh.

CTM là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng CTM là “Chinese Traditional Medicine”, “Công Thức Máu”.

Một số kiểu CTM viết tắt khác:

+ Certified Technology Manager: Giám đốc công nghệ được chứng nhận.

+ Cisco Transport Manager: Quản lý vận tải của Cisco.

+ Capable to Match: Có khả năng phù hợp.

+ Chemical Transport Model: Mô hình vận chuyển hóa chất.

+ Corporate Travel Management: Quản lý du lịch doanh nghiệp.

+ Central Trade Manager: Giám đốc thương mại trung ương.

+ Clinical Trial Material: Tài liệu thử nghiệm lâm sàng.

+ Connective Tissue Massage: Massage mô liên kết.

+ Cordless Terminal Mobility: Thiết bị đầu cuối không dây.

+ Center for Tactical Magic: Trung tâm ma thuật chiến thuật.

+ Cycle Time Management: Quản lý thời gian chu kỳ.

+ Centralized Technical Management: Quản lý kỹ thuật tập trung.

+ Cell Transfer Matrix: Ma trận chuyển tế bào.

+ Chemistry and Transport Model: Mô hình hóa học và giao thông.

+ Component Transaction Monitor: Giám sát giao dịch thành phần.

+ Circular Texture Meter: Đồng hồ kết cấu tròn.

+ Cash Ticket Machine: Máy bán vé tiền mặt.

+ Contract Technical Manager: Quản lý kỹ thuật hợp đồng.

+ Cellular Telephone Modem: Modem điện thoại di động.

+ Cellular Text Modem: Modem văn bản di động.

+ Component Technical Manual: Hướng dẫn kỹ thuật thành phần.

+ Corporate Turnaround Management: Quản lý quay vòng doanh nghiệp.

+ Communications Test Message: Thông báo kiểm tra truyền thông.

+ Conformal Transformation Method: Phương pháp chuyển đổi phù hợp.

+ Clock and Tone Module: Mô-đun đồng hồ và giai điệu.

+ Cadet Training Manual: Hướng dẫn đào tạo học viên.

+ Chuckling to Myself: Cười khúc khích với chính mình.

+ Communications Terminal Module: Module đầu cuối truyền thông.

+ Chief Traffic Manager: Giám đốc giao thông.

+ Compliance Task Matrix: Ma trận nhiệm vụ tuân thủ.

+ Counter Terrorism Measure: Biện pháp chống khủng bố.

+ Contract Task Manager: Quản lý hợp đồng.

+ Combat Training Manual: Hướng dẫn huấn luyện chiến đấu.

+ Comprehensive Target Metric: Mục tiêu toàn diện.

+ Composite Track Management: Quản lý theo dõi tổng hợp.

+ Charge-Transfer Modulation: Điều chế chuyển phí.

+ Coordinated Turn Model: Mô hình quay phối hợp.

+ Collective Training Missile: Tên lửa huấn luyện tập thể.

+ Council of Technical Managers: Hội đồng quản lý kỹ thuật.

+ Career Terminating Move: Chấm dứt sự nghiệp.

+ Cryogenic Tank Maintenance: Bảo dưỡng bể đông lạnh.

[external_link offset=2]

[external_footer]