Consent Là Gì

Bạn đã bao giờ thắc mắc về ý nghĩa và cách sử dụng từ “sự đồng ý” trong tiếng Anh chưa? “Sự đồng ý” là một thuật ngữ phổ biến trong ngành xây dựng và kinh tế. Để hiểu rõ hơn về thông tin chi tiết của từ này, hãy đọc bài viết dưới đây!

1. “Sự đồng ý” trong tiếng Anh nghĩa là gì?

consent nghĩa là gì

Trong tiếng Anh, “consent” có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ. Ý nghĩa của từ này là sự đồng ý, sự tán thành và bằng lòng. Khi sử dụng như một động từ, “consent” có thể được hiểu là tán thành, cho phép hay thỏa thuận với ai đó.

Ví dụ:

  • Anh ấy được mọi người nhất trí chọn làm lãnh đạo.
  • She can only come on our trip if her parents give their consent.

2. Thông tin chi tiết từ “sự đồng ý”

Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ “consent”, hãy đi vào chi tiết của từ này, bao gồm cách phát âm, nghĩa tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.

Consent (Danh từ)

  • Phát âm: /kənˈsent/
  • Nghĩa tiếng Anh: Sự chấp thuận hoặc đồng ý với những gì được lên kế hoạch hoặc thực hiện bởi người khác. Nó cũng có thể được coi là từ đồng nghĩa của sự cho phép hay đồng ý.
  • Nghĩa tiếng Việt: Chấp nhận hoặc chấp thuận những gì được lên kế hoạch hoặc thực hiện bởi người khác. Nó cũng có thể được coi là từ đồng nghĩa của sự cho phép hoặc đồng ý.

Consent (Động từ)

  • Phát âm: /kənˈsent/
  • Nghĩa tiếng Anh: Đồng ý làm điều gì đó, hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó.
  • Nghĩa tiếng Việt: Đồng ý làm điều gì đó hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó.

3. Ví dụ minh họa

Dưới đây là một số ví dụ minh họa về cách sử dụng từ “sự đồng ý” trong các câu.

Ví dụ:

  • John cần sự đồng ý của cha mình về cuộc hôn nhân của mình, và để có được điều này, anh ấy đã bắt đầu về nước vào ngày hôm sau.
  • Notice that the judge of the Australia district court and the chief justice and associate justices of the supreme court are appointed by the President with the consent of the Senate, and the judges of the district courts by the governor with the consent of the Executive Council.

4. Từ vựng cụm từ liên quan

Ngoài những kiến thức chung về “sự đồng ý”, dưới đây là một số từ vựng cụm từ liên quan đến từ này.

Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
consent to a plan tán thành một kế hoạch
defect of consent sự đồng ý có sai sót
verification by consent thẩm tra có sự đồng ý
unanimous consent nhất trí
customer’s loan consent thỏa thuận cho vay của khách hàng
make a deal tạo một thỏa thuận
acquiescence sự ưng thuận
authorization sự ủy quyền
knuckle under thừa nhận quyền lực

Hy vọng với những gì chúng tôi đã chia sẻ, bạn đã hiểu rõ hơn về từ vựng “sự đồng ý” trong tiếng Anh. Chúc bạn luôn ôn tập tốt và thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh.