Complaint Là Gì

Phàn nàn là cách mà chúng ta thể hiện sự không hài lòng hoặc khiếu nại về một sự việc nào đó. Để sử dụng đúng từ phàn nàn, chúng ta cần kết hợp nó với một giới từ phù hợp. Vậy, phàn nàn đi kèm với giới từ nào? Hãy cùng tôi khám phá qua bài viết này nhé!

1. Phàn Nàn là gì?

Phàn nàn (/kəmˈpleɪnt/) là danh từ chỉ sự không hài lòng, than phiền hoặc khiếu nại. Động từ thường đi kèm với phàn nàn là “complain”.

Ví dụ:

  • Tôi không có thời gian cho những lời phàn nàn của bạn.
  • Nhà phê bình đã có lời phàn nàn nghiêm trọng về thức ăn tại nhà hàng.

Trong lĩnh vực y tế, phàn nàn cũng được sử dụng để chỉ chứng bệnh không nghiêm trọng hoặc không ảnh hưởng quá nhiều đến cơ thể.

Ví dụ:

  • Nhiều người già mắc chứng khó ngủ.
  • Rất khó để chữa khỏi hoàn toàn chứng bệnh về da của cô ấy.

2. Phàn Nàn đi với giới từ gì?

Phàn nàn có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau để diễn đạt nhiều ý nghĩa liên quan đến sự phàn nàn trong tiếng Anh. Dưới đây là một số giới từ thường đi với phàn nàn:

  • Về (about): Phàn nàn về một vấn đề cụ thể.
  • Của (of): Phàn nàn về sự vụ này của ai đó.
  • Đối với (against): Phàn nàn đối với một tổ chức hoặc hệ thống nào đó.
  • Tới (to): Gửi phàn nàn đến ai đó hoặc một tổ chức.
  • Từ (from): Nhận được phàn nàn từ ai đó.

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể kết hợp phàn nàn với nhiều giới từ trong một câu để diễn đạt rõ ràng hơn.

Ví dụ:

  • Sếp bác bỏ lời phàn nàn về môi trường làm việc từ Steve.
  • Cô ấy gửi phàn nàn đối với hệ thống tới người tổ chức.

3. Các từ loại khác đi với phàn nàn

Để diễn đạt rõ ràng hơn ý nghĩa của phàn nàn, chúng ta có thể kết hợp nó với các từ loại khác như danh từ, động từ và tính từ trong câu.

3.1. Các tính từ đi với phàn nàn

Việc kết hợp tính từ với phàn nàn giúp chúng ta biểu đạt cảm xúc và ý nghĩa của phàn nàn một cách rõ ràng hơn. Dưới đây là một số tính từ thường kết hợp với phàn nàn:

  • Alarming (đáng báo động): Cảm thấy phàn nàn rất đáng báo động.
  • Legitimate (hợp pháp): Có lý do hợp pháp để phàn nàn.
  • Valid (hiệu lực): Có lý do hợp lệ để phàn nàn.

3.2. Các động từ đi với phàn nàn

Không chỉ có hành động “nộp” hoặc “giải quyết”, mà phàn nàn còn đi kèm với nhiều hành động khác. Dưới đây là một số động từ đi kèm với phàn nàn:

  • Dismiss (bác bỏ): Sếp bác bỏ lời phàn nàn về môi trường làm việc từ Steve.
  • Send (gửi): Cô ấy gửi phàn nàn đối với hệ thống tới người tổ chức.

3.3. Các danh từ đi với phàn nàn

Thêm một danh từ đi kèm với phàn nàn giúp chúng ta phân loại hoặc chỉ các vấn đề liên quan đến phàn nàn như quy trình, hệ thống,… Dưới đây là một số danh từ đi kèm với phàn nàn:

  • Quy trình (process): Phàn nàn về quy trình.
  • Hệ thống (system): Phàn nàn về hệ thống.

4. Các cách diễn đạt với phàn nàn

Phàn nàn được sử dụng rất phổ biến trong cả môi trường chuyên nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số cấu trúc thường được sử dụng với phàn nàn:

  • Nộp một phàn nàn.
  • Giải quyết phàn nàn.
  • Nhận/đáp ứng một phàn nàn.

5. Bài tập “Phàn Nàn” đi với giới từ gì?

Hãy thử sức với bài tập dưới đây để nắm vững hơn về cách sử dụng giới từ với từ phàn nàn:

  • Sếp bác bỏ lời phàn nàn về môi trường làm việc từ Steve.
  • Cô ấy gửi phàn nàn đối với hệ thống tới người tổ chức.

6. Tổng kết

Tóm lại, từ phàn nàn có thể đi kèm với nhiều giới từ như about, of, against, to, from, by. Khi được kết hợp với mỗi giới từ, phàn nàn sẽ diễn đạt các ý nghĩa khác nhau nhưng vẫn liên quan đến việc phàn nàn trong tiếng Anh. Ngoài ra, phàn nàn cũng có thể kết hợp với danh từ, động từ, tính từ để liên kết với các thành phần khác trong câu. Các kiến thức này không khó nhưng khá đa dạng, vì vậy hãy luyện tập và củng cố thường xuyên để có thể ghi nhớ tốt hơn. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

  • “Tired” đi với giới từ gì? – Cách biểu đạt sự chán nản trong tiếng Anh không hề “chán”
  • “Nervous” đi với giới từ gì? Học nhanh các cách diễn đạt sự lo lắng trong tiếng Anh chỉ trong 2 phút
  • “Dream” đi với giới từ gì? Cách nói về giấc mơ trong tiếng Anh không phải ai cũng biết!