Charge Là Gì

Bạn đang tìm hiểu về thuật ngữ tiếng Anh pháp lý “charge”? Hãy cùng nhau khám phá nhé!

Charge Là Gì?

“Charge” có nghĩa là tính phí hoặc thu phí. Đây là động từ dùng để áp dụng phí cho một dịch vụ hoặc công việc. Ví dụ, “We will charge you the fixed fee for our scope of work specified herein” (Chúng tôi sẽ tính phí cố định cho phạm vi công việc của chúng tôi được quy định trong Hợp đồng này).

Ngoài ra, “charge” cũng có nghĩa là một khoản phí phải trả. Ví dụ, “We will provide you with legal advice free of charge” (Chúng tôi sẽ tư vấn pháp luật miễn phí cho bạn).

Các Nghĩa Khác Của “Charge”

  1. Truy tố: Đây là động từ hoặc danh từ dùng để áp dụng khi ai đó bị truy tố về một tội phạm nào đó. Ví dụ, “He was charged with embezzlement” (Anh ta bị truy tố về tội tham ô).

  2. Biện pháp bảo đảm: Đây là danh từ dùng để ám chỉ việc bảo đảm bằng một tài sản nào đó. Ví dụ, “This section applies where debentures of a company registered in England and Wales or Northern Ireland are secured by a charge that, as created, was a floating charge” (Điều này áp dụng khi trái phiếu của công ty được đăng ký ở Anh và xứ Wales hoặc Bắc Ai-len được bảo đảm bằng biện pháp bảo đảm thả nổi).

  3. Hướng dẫn ra quyết định: Đây là động từ dùng để chỉ việc thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn trước khi ra quyết định. Ví dụ, “The judge charged the jury before the verdict was rendered” (Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn trước khi ra quyết định).

  4. Tài liệu do thẩm phán lập ra: Đây là một tài liệu chứa thông tin về vụ việc và hướng dẫn áp dụng pháp luật cho bồi thẩm đoàn. Tài liệu này được sử dụng để giúp bồi thẩm đoàn ra quyết định.

  5. Nhiệm vụ, trách nhiệm: Đây là danh từ dùng để chỉ nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm trong việc thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ, “The managing director is in charge of management of the daily affairs of the company” (Giám đốc chịu trách nhiệm quản lý công việc hàng ngày của công ty).

Kết Luận

Trên đây là những giải thích về thuật ngữ “charge” mà chúng ta đã tìm hiểu. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ này.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều thuật ngữ khác, hãy đăng ký sử dụng miễn phí từ điển luật tại đây.

Ảnh minh họa: Unsplash