Bisou Là Gì

Bạn đã bao giờ nghe về “nụ hôn Bisous” chưa? Trong thế giới tiếng Pháp, từ “nụ hôn” có rất nhiều cách diễn đạt khác nhau. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho người mới học tiếng Pháp. Trong số những từ này, “bise” và “bisous” là hai từ phổ biến nhất, và mặc dù chúng không chính thức, chúng lại mang ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau.

So Sánh “Bise” và “Bisous”

“Bise” và “bisous,” hai từ này dường như giống nhau nhưng lại có sự khác biệt. “Bise” thường được sử dụng khi hai người quen biết hôn nhau nhẹ nhàng trong lễ chào hỏi hoặc tạm biệt. Nó thể hiện sự ấm áp và tình cảm của người ta dành cho nhau, mà không phụ thuộc vào giới tính. Một điều đáng chú ý là cả hai người nam và nữ đều có thể sử dụng “bise” nếu họ là bạn hoặc gia đình thân thiết.

“Bises” thường được thể hiện nhiều nhất trong biểu thức “faire la bise.” Tuy nhiên, “bises” cũng có thể được sử dụng khi tạm biệt hoặc kết thúc thư cá nhân. Nó thể hiện sự ấm áp, thân thiện và tình cảm giữa những người quen biết.

Bisous: Sự Thân Mật Hơn

“Bisous” thể hiện sự thân mật và vui vẻ hơn so với “bise.” “Bisous” có thể đề cập đến nụ hôn trên má hoặc môi, vì vậy nó thường được sử dụng khi nói chuyện với bạn bè thân thiết hoặc người yêu. Bạn có thể sử dụng “bisous” khi chúc tạm biệt một người bạn thân (“À demain! Bisous à toute la Famille”) hoặc khi kết thúc một bức thư với lời “Bisous,” “Gros bisous,” “Bisous aux enfants,” và nhiều biến thể khác.

Khám Phá Thêm Cách Diễn Đạt Khác

Trong tiếng Pháp, có nhiều cách diễn đạt hành động “nụ hôn,” tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa hai người. Dưới đây là một số cách diễn đạt phổ biến:

  • “Un bécot” – hôn, vỗ về (thân mật).
  • “Un patin” – nụ hôn kiểu Pháp, hôn bằng lưỡi (thân mật).
  • “Une pelle” – nụ hôn kiểu Pháp (thân mật).
  • “Un smack” – nụ hôn ồn ào.
  • “Bécoter” – hôn, âu yếm (thân mật).
  • “Biser” – hôn.
  • “Donner un baiser” – hôn.
  • “Người ôm hôn” – hôn.
  • “Envoyer un baiser” – để thổi một nụ hôn.
  • “Envoyer un smack” – trao nụ hôn ồn ào.
  • “Faire une bise / un bisou” – hôn (thường là trên má).
  • “Rouler un patin” – nụ hôn kiểu Pháp.
  • “Rouler une pelle” – nụ hôn kiểu Pháp.
  • “Sucer la poire / pomme” – hôn say đắm, cổ.

Một lưu ý quan trọng: “Baiser” là một danh từ và có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu sử dụng nó như một động từ, nó sẽ có nghĩa là quan hệ.

Những Thuật Ngữ Bisous Tương Tự Khác

Ngoài “bises” và “bisous,” tiếng Pháp còn có nhiều cách diễn đạt khác để thể hiện hành động hôn:

  • “Le bouche-à-bouche,” còn gọi là “nụ hôn của cuộc đời,” được coi là biện pháp cấp cứu cứu sống cực kỳ hiệu quả khi có trường hợp người khác bị ngạt thở. Tuy nhiên, nếu không được thực hiện đúng cách có thể gây tử vong cho cả người trợ giúp lẫn người bị ngạt thở.
  • “Divulguer des secrets d’alcôve” là hành động kể chuyện riêng tư, bao gồm cả chuyện tình cảm, cho người khác một cách không đúng đắn.
  • “Faire de la lèche” là cách nói thân mật để chỉ việc hôn lên cổ tay hoặc tay của ai đó.
  • “Faire la paix” có nghĩa là hôn và trang điểm, thường được sử dụng trong trường hợp hai người sau một cuộc cãi vã muốn làm lành với nhau.
  • “Faire un croix tráng miệng” là cách diễn đạt thân mật để chỉ việc hôn tạm biệt cái gì đó, thường được sử dụng giữa hai người yêu.
  • “Plaquer” là cách diễn đạt để trao nụ hôn cho bạn trai hoặc bạn gái.
  • “Raconter ses những bí mật d’alcôve” là hành động kể chuyện riêng tư, bao gồm cả chuyện tình cảm, cho người khác một cách tự nhiên.
  • “Virer” là cách diễn đạt để cho nhân viên một nụ hôn, thường được sử dụng trong trường hợp kích thích tinh thần làm việc của nhân viên.

Vậy là bạn đã được tường thuật chi tiết về “nụ hôn Bisous” và các cách diễn đạt hành động hôn trong tiếng Pháp. Mong rằng bạn đã hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của chúng. Hãy tiếp tục khám phá thêm trong chuyên mục Hỏi đáp để có những điều thú vị hơn nữa nhé!