Assume Là Gì

Từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc học và dạy ngoại ngữ. Nó là nền tảng để phát triển các kỹ năng khác nhau như đọc, nghe, nói, viết, chính tả và phát âm. Từ vựng là công cụ quan trọng giúp học sinh sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Đó là một quá trình học dựa trên trí nhớ. Hôm nay, chúng ta hãy cùng khám phá từ “Assume” trong tiếng Anh!

assume là gì
Hình ảnh minh hoạ Assume

1. Assume nghĩa là gì?

Assume là một động từ trong tiếng Anh, được phiên âm là [əˈsu:m]. Về ý nghĩa, “Assume” có các nghĩa sau:

  • Nghĩ hoặc chấp nhận rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng về điều đó.

  • Đảm nhận hoặc bắt đầu có quyền lực hoặc trách nhiệm; chấp nhận hoặc bắt đầu có trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát, đôi khi không có quyền làm như vậy, hoặc bắt đầu có một đặc tính.

  • Giả vờ có một cảm giác hoặc phẩm chất cụ thể; giả vờ có một cái tên khác hoặc là một người không phải bạn, hoặc thể hiện cảm xúc một cách sai lệch.

assume là gì
Hình ảnh minh hoạ cho Assume

2. Một vài ví dụ minh hoạ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Assume”:

  • You can’t automatically assume the defendants are guilty just because they’ve preferred to keep quiet.
    (Bạn không thể tự động cho rằng các bị cáo có tội chỉ vì họ muốn giữ im lặng.)

  • He was youthful and dressed like a student, so I thought he was really a pupil there.
    (Anh ấy trẻ trung và ăn mặc như học sinh, nên tôi nghĩ ở đó anh ấy thực sự là một cậu học trò.)

  • The doorbell rang, and it was a knock. Anna assumed this was her mom as she had offered to pay her another visit.
    (Chuông cửa vang lên, và đó là một tiếng gõ. Anna cho rằng đây là mẹ của cô ấy vì bà ấy đã đề nghị đến thăm bà một lần nữa.)

  • We assumed someone was there because they were speaking on the phone the previous night.
    (Chúng tôi cho rằng ai đó đã ở đó vì họ đã nói chuyện điện thoại vào tối hôm trước.)

  • Two investigators assumed to be antiquities merchants during the inquiry.
    (Hai điều tra viên giả định là những người buôn bán cổ vật trong quá trình điều tra.)

3. Từ vựng liên quan đến Assume

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “Assume”:

Từ vựng Ý nghĩa
Assumed name Một cái tên mà ai đó sử dụng không phải là tên thật của họ
Assumed debt Khoản nợ mà một công ty đồng ý chịu trách nhiệm khi mua một công ty khác
Assuming Sử dụng để giả định rằng điều gì đó là đúng để bạn có thể nói về kết quả
Assumption Niềm tin hoặc cảm giác rằng điều gì đó là sự thật hoặc điều gì đó sẽ xảy ra
Assumption of something Hành động nắm bắt hoặc bắt đầu có quyền lực hoặc trách nhiệm

assume là gì
Hình ảnh minh hoạ cho Assume

Để học từ vựng dễ dàng hơn, điều quan trọng là bạn hiểu được tầm quan trọng của việc học từ vựng. Hiểu được tầm quan trọng và cách học chúng có thể giúp bạn học ngôn ngữ nhanh hơn nhiều. Hy vọng thông qua bài học này, bạn đã thu thập được nhiều thông tin thú vị về việc học từ vựng cũng như kiến thức về từ vựng “Assume”.