Aspect Là Gì

Đã bao giờ bạn nghe từ “Aspect” trong cuộc trò chuyện hàng ngày chưa? Hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về cách phát âm, định nghĩa và cách sử dụng từ “Aspect” trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức thú vị, hữu ích và dễ hiểu về từ này.

1. Ý nghĩa của Aspect trong tiếng Anh

Aspect trong tiếng Anh có nghĩa là một phần của một tình huống, vấn đề hoặc nguyên tắc. Nó cũng có thể nghĩa là hướng nhìn của một tòa nhà, cửa sổ, phòng hoặc một cánh đồng nghiêng. Aspect là góc nhìn có thể nhìn thấy do hướng này.

2. Một số ví dụ về Aspect trong tiếng Anh

Dưới đây là một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Aspect” trong tiếng Anh:

  • “Her illness affects almost every aspect of her life” (Bệnh của cô ấy ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống của cô ấy).
  • “Our new administrator seems to be trying to stamp his authority on every aspect of the department” (Quản trị viên mới của chúng tôi dường như đang cố gắng đóng dấu quyền của mình trên mọi khía cạnh của bộ phận).
  • “The divorce affected every aspect of our life” (Việc ly hôn đã ảnh hưởng tới mọi khía cạnh của cuộc sống chúng tôi).
  • “Their illness affects almost every aspect of my life” (Vì sự ốm đau của bọn họ mà đã ảnh hưởng tới mọi khía cạnh của cuộc sống của tôi).
  • “He must consider each problem as an aspect of the whole” (Anh ta phải xem xét mỗi vấn đề là một khía cạnh của tổng thể).
  • “The idea was to modernize various aspects of the school without changing its essential character” (Ý tưởng là hiện đại hóa các khía cạnh khác nhau của trường học mà không làm thay đổi tính chất thiết yếu của nó).
  • “The glasses and the beard lend her a rather scholarly aspect” (Cặp kính và bộ râu cho thấy cô ấy có một khía cạnh khá học thuật).
  • “My boyfriend knows almost every aspect of the criminal justice system” (Bạn trai tôi biết hầu hết mọi khía cạnh của hệ thống tư pháp hình sự).

3. Một số từ vựng liên quan đến Aspect trong tiếng Anh

Ngoài ra, dưới đây là một số từ vựng liên quan đến Aspect mà bạn có thể muốn tìm hiểu để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình:

  • Have a gentle aspect: trông có vẻ hiền lành.
  • Feature: nét đặc trưng, điểm đặc trưng.
  • Feature film: phim truyện.
  • Facet: khía cạnh.
  • Characteristic: nét đặc trưng, đặc điểm.
  • Part: phận, bộ phận.
  • Spare parts of a machine: phụ tùng của máy.
  • Piece: mảnh, bộ phận, mảnh rời.
  • Phase: phương diện, mặt của vấn đề.
  • Side: mặt, mặt phẳng.
  • Trait: nét tiêu biểu, đặc điểm.
  • Position: vị trí, chỗ.
  • Viewpoint: chỗ đứng nhìn tốt, quan điểm, điểm nhìn.
  • Standpoint: quan điểm, lập trường.

Hy vọng rằng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích về Aspect trong tiếng Anh. Hãy thực hành mỗi ngày để nắm vững kiến thức và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy like và chia sẻ để mọi người cùng học tập. Chúc bạn có một ngày học tập và làm việc hiệu quả!