Adoption Là Gì

Adopt hay được gọi là “nhận nuôi” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ “adopt” có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về nghĩa của từ “adopt” và phân biệt nó với từ “adapt” trong tiếng Anh.

Những ý nghĩa của từ “adopt”

Danh từ của từ “adopt” có thể là:

  • Adoptability (n): Khả năng chấp nhận, khả năng nhận nuôi
  • Adopter (n): Người nhận nuôi
  • Adoptee (n): Con nuôi
  • Adoption (n): Nhận con nuôi, nhận đề nghị, sự chọn nghề, sự nhận nuôi

Tính từ của từ “adopt” có thể là:

  • Adoptable (a): Chấp nhận được
  • Adopted (a): Thuộc con nuôi
  • Adoptive (a): Thuộc cha mẹ nuôi, con nuôi

Biến thể của động từ “adopt” bao gồm: adopts, adopted, adopting. Đồng thời, quá khứ đơn của từ “adopt” là “adopted”.

Cách sử dụng từ “adopt”

Từ “adopt” thường được sử dụng với các cấu trúc sau:

  • “To adopt somebody (child, kid, baby, pet,…)”: Nhận ai đó vào gia đình làm con nuôi.

Ví dụ:

  1. “Gia đình bà Sarah đã nhận nuôi một đứa trẻ vào năm trước.”
  2. “Họ đã nhận nuôi một bé gái.”
  • “To adopt something (resolution, policy, name, attitude,…)”: Tiếp nhận, chấp nhận thay đổi hoặc hành động theo sự thay đổi (một kế hoạch, nguyên tắc, v.v.)

Ví dụ:

  1. “Công ty của tôi đã quyết định áp dụng mô hình kinh doanh mới trong năm nay.”
  2. “Tôi nghĩ rằng đến lúc áp dụng một chiến lược khác trong các giao dịch với cô ấy.”
  • “To adopt somebody as something”: Chọn ai làm ứng cử viên hoặc đại diện.

Ví dụ:

  1. “Lisa đã được chọn làm đại diện cho thương hiệu của chúng tôi.”
  2. “Ông Kim đã được chọn làm ứng cử viên cho vị trí giám đốc Marketing tại bệnh viện RHM.”

Các từ trái nghĩa với “adopt”

Các từ trái nghĩa của “adopt” bao gồm: disown, leave alone, reject, repudiate, repulse, abandon, junk, relinquish, forsake, surrender, give up, renounce, abjure, repudiate, spurn, discard, jettison, disown, throw away, throw out, abnegate,…

Những cụm từ đi kèm với “adopt” trong tiếng Anh

  • “Adopt an approach”: Áp dụng cách tiếp cận.
  • “Adopt policy/ attitude”: Áp dụng chính sách/ thái độ/ lập trường.
  • “Adopted country”: Nhận đất nước nào đó làm tổ quốc của mình.
  • “Adopt strategy”: Áp dụng chiến lược.
  • “Mass adoption”: Phổ cập.

Việc sử dụng chính xác từ “adopt” là rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và không gây hiểu lầm. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “adopt” và cách sử dụng của nó trong tiếng Anh.